Array Hq
180 Glendale Blvd #5826, Los Angeles, CA 90026
Los Angeles, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Los Angeles
Khu vực: Westlake
Bang: California
Mã bưu chính: 90026
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~768,6 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (90026)
Dân số64.769
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.549 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Array Hq tọa lạc ở Los Angeles, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm nghệ thuật.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm nghệ thuật).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +19.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~420,6 N US$2019
~442,2 N US$2020
~623,8 N US$2021
~691,3 N US$2022
~730,4 N US$2023
~768,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+12.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.44 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất1210
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm nghệ thuật tại California | 1.252 | ~1,3 T US$ | ~1,0 Tr US$ | ~605,9 N US$ | 4.9★ | 1.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +19.0%2020: +3.9%2019: +7.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi515 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dollar Tree, Phantom Fireworks, FedEx Ship Center (+13,246 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 424 | ~699,7 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~763,6 N US$ | 2.049 | ~214,4 Tr US$ | 1.0× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 62 | ~145,6 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | — | 198 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 344 của 424 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (90026)
Dân số64.769 ±2.171
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.549 US$ ±4.243 US$
Giá trị nhà trung vị1.108.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS