Another Problem Solved
Marietta, Georgia, Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~402,2 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (30144)
Dân số58.836
Thu nhập hộ gia đình trung vị82.665 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Another Problem Solved tọa lạc ở Marietta, Georgia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ kiểm soát động vật.
📅
Chỉ cuộc hẹn
Không
💳
Thẻ tín dụng
Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ kiểm soát động vật).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~280,8 N US$2019
~311,7 N US$2020
~360,8 N US$2021
~373,0 N US$2022
~386,1 N US$2023
~402,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.920 ft²
Mục đích sử dụng đấtR3
quậnCobb
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ kiểm soát động vật tại Georgia | 212 | ~278,6 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~833,4 N US$ | 4.8★ | 0.5× |
Dịch vụ kiểm soát động vật tại Georgia: số liệu doanh thu từ 189 của 212 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +7.5%2022: +10.5%2021: +14.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi20 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Vetco Total Care, PetVet Vaccination Clinic, Carder Sean P DVM (+1,649 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 82 | ~300,0 Tr US$ | ~3,7 Tr US$ | ~432,1 N US$ | 338 | ~32,7 Tr US$ | 0.9× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 10 | ~15,6 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 39 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 6 | ~12,9 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | — | 22 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 6 | ~3,3 Tr US$ | ~546,9 N US$ | — | 19 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 72 của 82 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (30144)
Dân số58.836 ±3.206
Thu nhập hộ gia đình trung vị82.665 US$ ±8.091 US$
Giá trị nhà trung vị265.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS