Angle Surface Bracket
306 Arlington St, Dracut, MA 01826
Dracut, Massachusetts, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Dracut
Khu vực: Centralville
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 01826
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~311,8 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (01826)
Dân số32.309
Thu nhập hộ gia đình trung vị102.335 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Angle Surface Bracket tọa lạc ở Dracut, Massachusetts. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thầu.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thầu).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~278,0 N US$2019
~234,9 N US$2020
~274,3 N US$2021
~288,2 N US$2022
~303,1 N US$2023
~311,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.28 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất1010
Quy hoạch phân vùngR1
quậnMiddlesex
Chủ sở hữu thửa đấtIGNACIO WARREN E. IND.
Giá trị được thẩm định496,0 N US$ (đất 165,8 N US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thầu tại Massachusetts | 3.971 | ~7,3 T US$ | ~1,9 Tr US$ | ~689,9 N US$ | 5.0★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.7%2023: +5.0%2022: +7.6%2021: +6.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi40 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Sherwin-Williams Paint Store, Home Services at The Home Depot, Installation Services (+632 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 23 | ~26,2 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~583,0 N US$ | 64 | ~7,6 Tr US$ | 0.5× |
| Xây dựng | 6 | ~13,0 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | — | 19 | — | — |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 2 | ~1,7 Tr US$ | ~850,5 N US$ | — | 6 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 1 | ~2,7 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | — | 3 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 18 của 23 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (01826)
Dân số32.309 ±67
Thu nhập hộ gia đình trung vị102.335 US$ ±7.239 US$
Giá trị nhà trung vị424.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS