Ameriwest Home Services
9960 Indiana Ave suite16, Riverside, CA 92503
Riverside, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Riverside
Bang: California
Mã bưu chính: 92503
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~625,1 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Quỹ lương hàng năm (2021)~141,6 N US$
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Thống kê khu vực (92503)
Dân số88.617
Thu nhập hộ gia đình trung vị87.042 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ameriwest Home Services tọa lạc ở Riverside, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thầu HVAC.
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thầu HVAC).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~388,4 N US$2019
~381,8 N US$2020
~453,7 N US$2021
~535,1 N US$2022
~595,2 N US$2023
~625,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+10.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.71 mẫu Anh
quậnRiverside
Trên lô đất nàydùng chung với 53 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay PPP (2021)29,5 N US$ · Đã báo cáo 4 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~141,6 N US$ · 29,6 N US$ được xóa nợ
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thầu HVAC tại California | 9.440 | ~23,9 T US$ | ~2,5 Tr US$ | ~708,7 N US$ | 4.9★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +8.7%2023: +8.9%2022: +8.8%2021: +7.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi140 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là US Air Conditioning Distrs, Sears Heating and Air Conditioning, Baker Distributing Company (+1,670 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 134 | ~188,0 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~634,1 N US$ | 670 | ~51,7 Tr US$ | 1.0× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 6 | ~12,6 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | — | 25 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 6 | ~1,8 Tr US$ | ~303,1 N US$ | — | 18 | — | — |
| Xây dựng | 4 | ~9,0 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | — | 26 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 108 của 134 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (92503)
Dân số88.617 ±2.504
Thu nhập hộ gia đình trung vị87.042 US$ ±4.326 US$
Giá trị nhà trung vị489.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS