Ameriplan USA

3.0★★★☆☆(1 reviews)

2305 E 19th St N, Newton, IA 50208

Newton, Iowa, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Newton
Bang: Iowa
Mã bưu chính: 50208
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~497,4 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (50208)

Dân số20.339
Thu nhập hộ gia đình trung vị57.274 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Ameriplan USA tọa lạc ở Newton, Iowa. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trị liệu cột sống.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Thể loại: Trị liệu cột sống, Chương trình chăm sóc sức khỏe, Các nha sĩ.
Mã ISIC: 8620, 8690.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trị liệu cột sống).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +8.5%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~369,8 N US$2019
~379,4 N US$2020
~429,7 N US$2021
~451,4 N US$2022
~470,8 N US$2023
~497,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất39 mẫu Anh
quậnJasper
Chủ sở hữu thửa đấtYES COMPANIES EXP FRED LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Trị liệu cột sống tại Iowa2.256~653,6 Tr US$~289,8 N US$~218,1 N US$5.0★2.3×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +8.5%2023: +9.8%2022: +10.3%2021: +14.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi261 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là MedLabs, Bhgmhc, Sue Barry, PT (+8,533 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)7~4,9 Tr US$~705,9 N US$~506,5 N US$53~4,2 Tr US$1.0×
Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người1~824,6 N US$~824,6 N US$5

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 5 của 7 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (50208)

Dân số20.339 ±401
Thu nhập hộ gia đình trung vị57.274 US$ ±3.608 US$
Giá trị nhà trung vị151.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp