Ameriplan Health
17273 Avondale Cir, Biloxi, MS 39532
Biloxi, Mississippi, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Biloxi
Khu vực: Cumberland
Bang: Mississippi
Mã bưu chính: 39532
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (39532)
Dân số36.004
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.291 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ameriplan Health tọa lạc ở Biloxi, Mississippi. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty bảo hiểm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty bảo hiểm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,5 Tr US$2019
~1,6 Tr US$2020
~1,7 Tr US$2021
~1,7 Tr US$2022
~1,9 Tr US$2023
~2,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất42 mẫu Anh
quậnHarrison
Chủ sở hữu thửa đấtBEN A RICHARDS LAND COMPANY LLC
Giá trị được thẩm định6,1 N US$ — 2022
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty bảo hiểm tại Mississippi | 1.986 | ~3,0 T US$ | ~1,5 Tr US$ | ~967,3 N US$ | 4.9★ | 2.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +8.8%2022: +8.8%2021: +8.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi36 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Sally Fox, Bankers Life Agent, Shelter Insurance, Davis Robert (+256 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 6 | ~9,0 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~543,1 N US$ | 16 | ~1,3 Tr US$ | 3.9× |
| Hoạt động tài chính và bảo hiểm | 1 | ~4,8 Tr US$ | ~4,8 Tr US$ | — | 2 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (39532)
Dân số36.004 ±1.976
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.291 US$ ±4.215 US$
Giá trị nhà trung vị217.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS