Ameri-Turf

4.2★★★★☆(55 reviews)

4600 W 96th St, Indianapolis, IN 46268

Indianapolis, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~7,6 Tr US$
Số nhân viên ước tính~13
Chi phí lương ước tính~796,0 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (46268)

Dân số25.140
Thu nhập hộ gia đình trung vị57.683 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Ameri-Turf tọa lạc ở Indianapolis. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà cung cấp cỏ thảm. Doanh thu hàng năm của Ameri-Turf khoảng < 500,0 N US$.

📅
Chỉ cuộc hẹn
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Có
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Trả phí cho apple, Tiền mặt, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa, Có
Thể loại: Nhà cung cấp cỏ thảm.
Mã ISIC: 4659.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà cung cấp cỏ thảm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~5,6 Tr US$2019
~5,5 Tr US$2020
~5,7 Tr US$2021
~6,7 Tr US$2022
~7,3 Tr US$2023
~7,6 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất1.82 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất499
quậnHamilton
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Nhà cung cấp cỏ thảm tại Indiana69~133,1 Tr US$~1,9 Tr US$~1,1 Tr US$4.5★7.2×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.1%2023: +9.3%2022: +13.5%2021: +5.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi48 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Intoxalock Ignition Interlock, Smart Start Ignition Interlock, Intoxalock Ignition Interlock (+674 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)181~1,2 T US$~6,7 Tr US$~853,2 N US$2.581~299,3 Tr US$8.9×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy47~773,5 Tr US$~16,5 Tr US$1.077

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 165 của 181 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (46268)

Dân số25.140 ±1.567
Thu nhập hộ gia đình trung vị57.683 US$ ±4.359 US$
Giá trị nhà trung vị188.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp