Ameri Tex Sanitation
3020 N Jackson St #2000, Jacksonville, TX 75766
Jacksonville, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Jacksonville
Khu vực: Pomona
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75766
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~378,6 N US$
Hoạt động từ2016 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
customer service representative
Thống kê khu vực (75766)
Dân số26.128
Thu nhập hộ gia đình trung vị50.279 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ameri Tex Sanitation tọa lạc ở Jacksonville, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ quản lý rác thải.
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ quản lý rác thải).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,6 Tr US$2019
~1,6 Tr US$2020
~1,7 Tr US$2021
~1,8 Tr US$2022
~2,0 Tr US$2023
~2,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất9.74 mẫu Anh
quậnCherokee
Chủ sở hữu thửa đấtSKYE HOMES INC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ quản lý rác thải tại Texas | 2.715 | ~7,1 T US$ | ~2,7 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 4.9★ | 1.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.5%2023: +9.4%2022: +5.8%2021: +5.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi23 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Republic SWD, Stericycle, Milestone Environmental Services - Orla Facility (+200 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 26 | ~61,5 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | ~938,3 N US$ | 266 | ~30,1 Tr US$ | 2.3× |
| Cấp nước, các hoạt động thoát nước, quản lý chất thải và khắc phục | 1 | ~3,6 Tr US$ | ~3,6 Tr US$ | — | 6 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 20 của 26 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (75766)
Dân số26.128 ±1.144
Thu nhập hộ gia đình trung vị50.279 US$ ±8.302 US$
Giá trị nhà trung vị135.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS