Địa Chỉ
Thành phố: Brownsburg
Khu vực: Traders Point
Bang: Indiana
Mã bưu chính: 46112
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~230,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (46112)
Dân số41.437
Thu nhập hộ gia đình trung vị106.043 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ameri-Stor Self Storage tọa lạc ở Brownsburg, Indiana. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tự lưu trữ. Doanh thu hàng năm của Ameri-Stor Self Storage khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Tiền mặt, Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tự lưu trữ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +9.2%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~138,1 N US$2019
~168,3 N US$2020
~192,8 N US$2021
~220,4 N US$2022
~228,0 N US$2023
~230,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+10.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.59 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất481
quậnHendricks
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tự lưu trữ tại Indiana | 1.315 | ~1,2 T US$ | ~890,6 N US$ | ~341,0 N US$ | 4.6★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +9.2%2023: +4.2%2022: +15.2%2021: +18.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi53 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Storage Express, StorageMart, Affordable Storage (+634 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 66 | ~244,2 Tr US$ | ~3,7 Tr US$ | ~557,7 N US$ | 501 | ~35,7 Tr US$ | 0.4× |
| Vận chuyển và lưu trữ | 2 | ~2,3 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 7 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 56 của 66 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (46112)
Dân số41.437 ±966
Thu nhập hộ gia đình trung vị106.043 US$ ±6.256 US$
Giá trị nhà trung vị269.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS