Ameri-Stor Self Storage

4.5★★★★★(25 reviews)

1410 N Green St, Brownsburg, IN 46112

Brownsburg, Indiana, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
9:00 AM – 5:30 PM
Thứ Hai9:30 AM – 1:30 PM
Thứ Ba - Thứ Sáu9:00 AM – 5:30 PM
Thứ Bảy10:00 AM – 2:00 PM
Chủ NhậtClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Brownsburg
Khu vực: Traders Point
Bang: Indiana
Mã bưu chính: 46112
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~230,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (46112)

Dân số41.437
Thu nhập hộ gia đình trung vị106.043 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Ameri-Stor Self Storage tọa lạc ở Brownsburg, Indiana. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tự lưu trữ. Doanh thu hàng năm của Ameri-Stor Self Storage khoảng < 500,0 N US$.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Tiền mặt, Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa, Có
Thể loại: Tự lưu trữ.
Mã ISIC: 5210.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tự lưu trữ).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +9.2%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~138,1 N US$2019
~168,3 N US$2020
~192,8 N US$2021
~220,4 N US$2022
~228,0 N US$2023
~230,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+10.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất4.59 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất481
quậnHendricks
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Tự lưu trữ tại Indiana1.315~1,2 T US$~890,6 N US$~341,0 N US$4.6★0.7×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +9.2%2023: +4.2%2022: +15.2%2021: +18.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi53 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Storage Express, StorageMart, Affordable Storage (+634 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)66~244,2 Tr US$~3,7 Tr US$~557,7 N US$501~35,7 Tr US$0.4×
Vận chuyển và lưu trữ2~2,3 Tr US$~1,2 Tr US$7

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 56 của 66 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (46112)

Dân số41.437 ±966
Thu nhập hộ gia đình trung vị106.043 US$ ±6.256 US$
Giá trị nhà trung vị269.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp