Ameri Path

110 Hopmeadow St, Weatogue, CT 06089

Weatogue, Connecticut, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Trang web
Địa Chỉ
Thành phố: Weatogue
Khu vực: Weatogue
Bang: Connecticut
Mã bưu chính: 06089
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~8
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (06089)

Dân số3.391
Thu nhập hộ gia đình trung vị118.750 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Ameri Path tọa lạc ở Weatogue, Connecticut. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Các phòng thí nghiệm y tế.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Thể loại: Các phòng thí nghiệm y tế.
Mã ISIC: 8690.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Các phòng thí nghiệm y tế).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~1,1 Tr US$2019
~1,0 Tr US$2020
~1,1 Tr US$2021
~1,1 Tr US$2022
~1,2 Tr US$2023
~1,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+1.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%

Bất động sản

Diện tích lô đất1.50 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngI-1
quậnCapitol_planning_region
Chủ sở hữu thửa đấtHOPMEADOW ASSOCIATES OF SIMSBURY LLC
Giá trị được thẩm định508,1 N US$
Lần bán gần nhất522,5 N US$ (6/23/2017 12:00:00 AM)
Trên lô đất nàydùng chung với 9 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Các phòng thí nghiệm y tế tại Connecticut479~727,3 Tr US$~1,5 Tr US$~1,0 Tr US$3.5★1.1×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.1%2023: +0.6%2022: +0.9%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi325 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Brian Koo, Lyons Erin, Beard Lynn (+9,390 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)44~83,8 Tr US$~1,9 Tr US$~1,0 Tr US$278~32,9 Tr US$1.2×
Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người11~17,5 Tr US$~1,6 Tr US$72

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 33 của 44 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (06089)

Dân số3.391 ±436
Thu nhập hộ gia đình trung vị118.750 US$ ±26.154 US$
Giá trị nhà trung vị346.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp