Ameri Path
2424 50th St #103, Lubbock, TX 79412
Lubbock, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Lubbock
Khu vực: Clapp Park
Bang: Texas
Mã bưu chính: 79412
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~774,5 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Hoạt động từ2011
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
OFFICE MANAGER
Manager
Thống kê khu vực (79412)
Dân số15.161
Thu nhập hộ gia đình trung vị44.610 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ameri Path tọa lạc ở Lubbock, Texas, và được thành lập vào 2011. Tại địa điểm này, Ameri Path thuê khoảng 10 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Phòng khám y tế. Doanh thu hàng năm của Ameri Path khoảng 1,6 Tr.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Phòng khám y tế).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~567,9 N US$2019
~580,5 N US$2020
~636,9 N US$2021
~679,3 N US$2022
~726,1 N US$2023
~774,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.21 mẫu Anh
quậnLubbock
Chủ sở hữu thửa đấtCBM ENTERPRISES LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng khám y tế tại Texas | 27.970 | ~37,7 T US$ | ~1,3 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 4.6★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3,897 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là CDM, De.Memon, Anna West (+47,038 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 261 | ~378,8 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~786,6 N US$ | 1.509 | ~128,8 Tr US$ | 1.0× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 67 | ~164,0 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | — | 490 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 211 của 261 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (79412)
Dân số15.161 ±1.408
Thu nhập hộ gia đình trung vị44.610 US$ ±5.412 US$
Giá trị nhà trung vị103.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS