Ameri-Mart

3.6★★★★☆(12 reviews)

1153 Burnt Hickory Rd B, Cartersville, GA 30120

Cartersville, Georgia, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~744,9 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ1994
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (30120)

Dân số42.091
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.370 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Ameri-Mart tọa lạc ở Cartersville, Georgia, và được thành lập vào 1994. Tại địa điểm này, Ameri-Mart thuê khoảng 5 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng tiện lợi. Doanh thu hàng năm của Ameri-Mart khoảng < 500,0 N US$.

🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
🅿️
Đậu xe
🚻
Phòng vệ sinh
🏳️‍🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple, Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, NFC, Có
📶
Wi-Fi
Thể loại: Cửa hàng tiện lợi, Trạm xăng.
Mã ISIC: 4711, 4730.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng tiện lợi).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.9%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~434,9 N US$2019
~496,3 N US$2020
~518,1 N US$2021
~587,6 N US$2022
~694,9 N US$2023
~744,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+11.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Hồ sơ công ty

Thành lập1994 (GA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)10-17
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất4.02 mẫu Anh
quậnBartow
Trên lô đất nàydùng chung với 11 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Cửa hàng tiện lợi tại Georgia8.950~10,6 T US$~1,2 Tr US$~772,5 N US$3.9★1.0×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.9%2023: +5.3%2022: +8.5%2021: +0.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi97 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Publix, EJ's, Kroger (+4,420 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)22~20,9 Tr US$~950,4 N US$~440,1 N US$73~4,5 Tr US$1.7×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy9~11,6 Tr US$~1,3 Tr US$27

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 18 của 22 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (30120)

Dân số42.091 ±1.967
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.370 US$ ±4.960 US$
Giá trị nhà trung vị246.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp