Ameri IT Group
600 Park Offices Dr Ste 300, Research Triangle Park, NC 27709
Durham, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Durham
Khu vực: Research Triangle
Bang: Bắc Carolina
Mã bưu chính: 27709
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~926,7 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (27709)
Dân số0
Nguồn: US Census ACS
Về
Ameri IT Group tọa lạc ở Durham, Bắc Carolina. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~634,3 N US$2019
~679,0 N US$2020
~752,2 N US$2021
~833,5 N US$2022
~880,6 N US$2023
~926,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất11 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtCOUNTY,SRP-C
quậnDurham
Chủ sở hữu thửa đấtFRONTIER HUB LLC
Giá trị đất6,0 Tr US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Bắc Carolina | 2.533 | ~14,0 T US$ | ~5,6 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 5.0★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi46 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Connection Center, Metro by T-Mobile, YP (+1,969 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 112 | ~492,5 Tr US$ | ~4,4 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 798 | ~132,6 Tr US$ | 0.9× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 20 | ~253,8 Tr US$ | ~12,7 Tr US$ | — | 175 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 105 của 112 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (27709)
Dân số0 ±14
Nguồn: US Census ACS