AmeriGas
1016 W 23rd St, Cheyenne, WY 82001
Cheyenne, Wyoming, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Cheyenne
Khu vực: Historic Cheyenne
Bang: Wyoming
Mã bưu chính: 82001
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~18,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~9
Chi phí lương ước tính~395,1 N US$
Hoạt động từ1984
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Manager
Thống kê khu vực (82001)
Dân số38.043
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.846 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
AmeriGas tọa lạc ở Cheyenne, Wyoming, và được thành lập vào 1984. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà cung cấp khí prôpan. Doanh thu hàng năm của AmeriGas khoảng 3,3 Tr.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Nhân viên phục vụ, Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà cung cấp khí prôpan).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~16,3 Tr US$2019
~15,1 Tr US$2020
~15,3 Tr US$2021
~17,0 Tr US$2022
~18,7 Tr US$2023
~18,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.84 mẫu Anh
quậnLaramie
Chủ sở hữu thửa đấtBURLINGTON NORTHERN INC PROP & C/O BNSF RAILWAY COMPANY
Giá trị được thẩm định20,4 N US$ — 2026
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà cung cấp khí prôpan tại Wyoming | 91 | ~1,1 T US$ | ~12,0 Tr US$ | ~10,8 Tr US$ | 4.3★ | 1.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.7%2023: +7.9%2022: +10.8%2021: +2.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi7 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là AmeriGas, Blakeman Propane, Pilot (+18 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 62 | ~147,9 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | ~690,7 N US$ | 453 | ~45,9 Tr US$ | 27× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 18 | ~86,1 Tr US$ | ~4,8 Tr US$ | — | 93 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 55 của 62 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (82001)
Dân số38.043 ±1.649
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.846 US$ ±3.287 US$
Giá trị nhà trung vị264.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS