Ameri-Force Craft Services, Inc.

3.8★★★★☆(8 reviews)

110 N Royal St, Mobile, AL 36602

Mobile, Alabama, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~4,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~58
Chi phí lương ước tính~2,9 Tr US$
Hoạt động từ1991
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (36602)

Dân số928
Thu nhập hộ gia đình trung vị30.795 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Ameri-Force Craft Services, Inc. tọa lạc ở Mobile, Alabama, và được thành lập vào 1991. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Văn phòng giới thiệu việc làm. Doanh thu hàng năm của Ameri-Force Craft Services, Inc. khoảng < 500,0 N US$.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Thể loại: Văn phòng giới thiệu việc làm, Dịch vụ tính lương, Trung tâm tìm việc tạm thời, Nhà tuyển dụng, Tư vấn nguồn nhân lực.
Mã ISIC: 7020, 7810, 7820, 7830.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang thu hẹp (Văn phòng giới thiệu việc làm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, -6.3%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~3,3 Tr US$2019
~3,1 Tr US$2020
~3,7 Tr US$2021
~4,7 Tr US$2022
~4,8 Tr US$2023
~4,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.96 mẫu Anh
quậnMobile
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Văn phòng giới thiệu việc làm tại Alabama764~1,8 T US$~2,4 Tr US$~1,3 Tr US$4.2★3.3×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: -6.3%2023: -7.8%2022: +17.8%2021: +24.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi30 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là SURGE Staffing, Elwood Staffing, Onin Staffing (+89 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)896~2,7 T US$~3,0 Tr US$~884,2 N US$5.917~632,2 Tr US$5.1×
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp203~572,8 Tr US$~2,8 Tr US$1.226
Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ35~106,8 Tr US$~3,1 Tr US$543

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 768 của 896 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (36602)

Dân số928 ±153
Thu nhập hộ gia đình trung vị30.795 US$ ±17.374 US$
Giá trị nhà trung vị241.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp