Ameri-Force Craft Services, Inc.
4621 Jefferson Hwy, Jefferson, LA 70121
Jefferson, Louisiana, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Jefferson
Khu vực: Beverly Knoll
Bang: Louisiana
Mã bưu chính: 70121
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~14
Chi phí lương ước tính~715,4 N US$
Hoạt động từ2014
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Employee Relations Manager
Thống kê khu vực (70121)
Dân số10.956
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.378 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ameri-Force Craft Services, Inc. tọa lạc ở Jefferson, Louisiana, và được thành lập vào 2014. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Văn phòng giới thiệu việc làm. Doanh thu hàng năm của Ameri-Force Craft Services, Inc. khoảng 32,6 N.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang thu hẹp (Văn phòng giới thiệu việc làm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, -6.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,3 Tr US$2019
~1,2 Tr US$2020
~1,7 Tr US$2021
~2,1 Tr US$2022
~1,6 Tr US$2023
~1,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+1.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTập đoàn (đăng ký ở bang khác)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.29 mẫu Anh
quậnJefferson
Giá trị được thẩm định124,0 US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng giới thiệu việc làm tại Louisiana | 667 | ~877,7 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~694,8 N US$ | 4.1★ | 2.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: -6.3%2023: -7.8%2022: +17.8%2021: +24.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi13 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Crowley Job Center, Staffmark, Express Employment Professionals (+50 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 137 | ~870,0 Tr US$ | ~6,4 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 1.383 | ~145,8 Tr US$ | 1.2× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 5 | ~4,8 Tr US$ | ~955,3 N US$ | — | 40 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 4 | ~9,6 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | — | 31 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 110 của 137 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (70121)
Dân số10.956 ±850
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.378 US$ ±5.190 US$
Giá trị nhà trung vị233.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS