Ameri CPR Center
50 Business Pkwy, Richardson, TX 75081
Richardson, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Richardson
Khu vực: Abrams Road
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75081
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~510,2 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Hoạt động từ2011
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Registered Agent
Thống kê khu vực (75081)
Dân số36.493
Thu nhập hộ gia đình trung vị88.161 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ameri CPR Center tọa lạc ở Richardson, Texas, và được thành lập vào 2011. Tại địa điểm này, Ameri CPR Center thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm chăm sóc ban ngày. Doanh thu hàng năm của Ameri CPR Center khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe
💳
Thẻ tín dụng
Kiểm tra, PayPal
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm chăm sóc ban ngày).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~389,2 N US$2019
~405,1 N US$2020
~420,5 N US$2021
~448,1 N US$2022
~464,4 N US$2023
~510,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2011 (TX)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)13-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất8.64 mẫu Anh
quậnDallas
Chủ sở hữu thửa đấtB9 SEQUOIA RICHARDSON OWNER LP
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm chăm sóc ban ngày tại Texas | 7.115 | ~4,4 T US$ | ~612,8 N US$ | ~482,1 N US$ | 4.5★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +10.7%2022: +12.0%2021: +7.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi400 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Drop Box Only, Walmart Baby & Nursery Services, WIC (+17,422 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 359 | ~584,0 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~775,7 N US$ | 1.986 | ~167,6 Tr US$ | 0.7× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 46 | ~74,7 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 269 | — | — |
| Giáo dục | 13 | ~19,0 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | — | 113 | — | — |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 6 | ~4,7 Tr US$ | ~784,1 N US$ | — | 19 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 303 của 359 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (75081)
Dân số36.493 ±1.739
Thu nhập hộ gia đình trung vị88.161 US$ ±4.224 US$
Giá trị nhà trung vị323.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS