Americold Logistics

2401 State Rd 1347, Charlotte, NC 28273

Charlotte, Bắc Carolina, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,7 Tr US$
Số nhân viên ước tính~11
Chi phí lương ước tính~511,1 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Liên hệ

Admin/Office Manager

Thống kê khu vực (28273)

Dân số46.663
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.822 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Americold Logistics tọa lạc ở Charlotte, Bắc Carolina. Tại địa điểm này, Americold Logistics thuê khoảng 20 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cơ sở kho lạnh.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Thể loại: Cơ sở kho lạnh.
Mã ISIC: 5210.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cơ sở kho lạnh).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +9.2%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~498,0 N US$2019
~1,2 Tr US$2020
~1,3 Tr US$2021
~1,4 Tr US$2022
~1,4 Tr US$2023
~1,7 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+28.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất53 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtI600
quậnMecklenburg
Chủ sở hữu thửa đấtLM LOGISTICS POINTE LLC & C/O LM REAL ESTATE PARTNERS
Giá trị đất7,0 Tr US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Cơ sở kho lạnh tại Bắc Carolina72~120,5 Tr US$~1,7 Tr US$~786,3 N US$4.4★2.2×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +9.2%2023: +4.2%2022: +15.2%2021: +18.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi93 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Devon Self Storage, Record Nations, Public Storage (+854 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)54~295,8 Tr US$~5,5 Tr US$~1,6 Tr US$771~86,9 Tr US$1.1×
Vận chuyển và lưu trữ14~41,5 Tr US$~3,0 Tr US$224

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 51 của 54 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (28273)

Dân số46.663 ±3.528
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.822 US$ ±5.744 US$
Giá trị nhà trung vị274.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp