Địa Chỉ
Thành phố: Beverly
Khu vực: Montserrat
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 01915
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~538,1 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~177,7 N US$
Hoạt động từ1986
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Owner
President
Thống kê khu vực (01915)
Dân số41.611
Thu nhập hộ gia đình trung vị98.474 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ameri-Clean Window Cleaning tọa lạc ở Beverly, Massachusetts, và được thành lập vào 1986. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ vệ sinh cửa sổ. Doanh thu hàng năm của Ameri-Clean Window Cleaning khoảng 31 N.
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ vệ sinh cửa sổ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~378,3 N US$2019
~381,9 N US$2020
~442,8 N US$2021
~486,6 N US$2022
~513,2 N US$2023
~538,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất18 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất932
Quy hoạch phân vùngR22
quậnEssex
Chủ sở hữu thửa đấtCITY OF BEVERLY
Giá trị được thẩm định298,4 N US$ (đất 298,4 N US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ vệ sinh cửa sổ tại Massachusetts | 441 | ~432,2 Tr US$ | ~982,3 N US$ | ~399,7 N US$ | 5.0★ | 1.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.3%2023: +5.8%2022: +9.1%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi9 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart House Cleaning Services, MaidPro, Merry Maids (+332 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 40 | ~83,6 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | ~924,7 N US$ | 224 | ~27,2 Tr US$ | 0.6× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 4 | ~5,7 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | — | 20 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 27 của 40 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (01915)
Dân số41.611 ±700
Thu nhập hộ gia đình trung vị98.474 US$ ±7.030 US$
Giá trị nhà trung vị564.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS