Ameri Cell & Computers
8472 Centreville Rd, Manassas Park, VA 20111
Manassas Park, Virginia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Manassas Park
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 20111
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~220,2 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2015
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Principal
Thống kê khu vực (20111)
Dân số37.461
Thu nhập hộ gia đình trung vị105.391 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ameri Cell & Computers tọa lạc ở Manassas Park, Virginia, và được thành lập vào 2015. Tại địa điểm này, Ameri Cell & Computers thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng sửa chữa đồ điện tử. Doanh thu hàng năm của Ameri Cell & Computers khoảng 67,1 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Có
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Tiền mặt, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Cửa hàng sửa chữa đồ điện tử).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~159,2 N US$2019
~164,5 N US$2020
~178,7 N US$2021
~198,1 N US$2022
~209,3 N US$2023
~220,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)16-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất6.67 mẫu Anh
quậnManassas_park_city
Trên lô đất nàydùng chung với 35 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng sửa chữa đồ điện tử tại Virginia | 337 | ~171,5 Tr US$ | ~560,3 N US$ | ~359,5 N US$ | 4.6★ | 0.6× |
Cửa hàng sửa chữa đồ điện tử tại Virginia: số liệu doanh thu từ 306 của 337 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Tv Repair (+4 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 255 | ~363,0 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~451,1 N US$ | 1.148 | ~84,0 Tr US$ | 0.5× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 70 | ~222,1 Tr US$ | ~3,2 Tr US$ | — | 338 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 30 | ~10,4 Tr US$ | ~345,2 N US$ | — | 74 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 199 của 255 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (20111)
Dân số37.461 ±1.306
Thu nhập hộ gia đình trung vị105.391 US$ ±4.059 US$
Giá trị nhà trung vị436.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS