Ameri-Care

3.2★★★☆☆(5 reviews)

115 McChain Rd, Finleyville, PA 15332

Finleyville, Pennsylvania, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~4,9 Tr US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~252,1 N US$
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (15332)

Dân số8.604
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.439 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Ameri-Care tọa lạc ở Finleyville, Pennsylvania, và được thành lập vào 2010. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thợ cây cảnh. Doanh thu hàng năm của Ameri-Care khoảng < 500,0 N US$.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple, Tiền mặt, Kiểm tra, Có
Thể loại: Thợ cây cảnh, Dịch vụ cây xanh, Dịch vụ cắt cỏ, Nhà cung cấp phân bón, Exterminators và kiểm soát dịch hại.
Mã ISIC: 4669, 8129, 8130.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thợ cây cảnh).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.3%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~3,7 Tr US$2019
~3,7 Tr US$2020
~4,1 Tr US$2021
~4,6 Tr US$2022
~4,9 Tr US$2023
~4,9 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Hồ sơ công ty

Thành lập2010 (PA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)12-17
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất623 mẫu Anh
quậnWashington
Trên lô đất nàydùng chung với 729 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Thợ cây cảnh tại Pennsylvania4.504~3,8 T US$~850,6 N US$~406,1 N US$4.9★12×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.3%2023: +5.8%2022: +9.1%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi21 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Patio & Garden Services, Schonewolf, Lawn Maintenance (+1,222 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)16~31,0 Tr US$~1,9 Tr US$~454,8 N US$79~5,8 Tr US$11×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy3~19,7 Tr US$~6,6 Tr US$11

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 13 của 16 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (15332)

Dân số8.604 ±980
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.439 US$ ±10.682 US$
Giá trị nhà trung vị178.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp