Ameri car wash
299-221 Pittsburgh - Buffalo Hwy, Sykesville, PA 15865
Sykesville, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Sykesville
Khu vực: Adrian Furnace
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 15865
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~244,7 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (15865)
Dân số988
Thu nhập hộ gia đình trung vị40.938 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ameri car wash tọa lạc ở Sykesville, Pennsylvania. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Bãi rửa xe ô tô.
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bãi rửa xe ô tô).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~162,2 N US$2019
~167,8 N US$2020
~187,3 N US$2021
~203,0 N US$2022
~223,1 N US$2023
~244,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.83 mẫu Anh
quậnJefferson
Chủ sở hữu thửa đấtKOVALCHICK DAVID G & MAUREEN T
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bãi rửa xe ô tô tại Pennsylvania | 1.949 | ~1,2 T US$ | ~630,7 N US$ | ~375,1 N US$ | 4.1★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.7%2023: +9.2%2022: +11.6%2021: +11.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi164 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Owen Motors, Mavis Discount Tire, A & M Autocare (+1,936 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 41 | ~89,0 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | ~263,0 N US$ | 281 | ~23,3 Tr US$ | 0.9× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 7 | ~6,6 Tr US$ | ~949,2 N US$ | — | 17 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 30 của 41 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (15865)
Dân số988 ±148
Thu nhập hộ gia đình trung vị40.938 US$ ±11.192 US$
Giá trị nhà trung vị84.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS