Ameri Bank

922 W Broadway St, Collinsville, OK 74021

Collinsville, Oklahoma, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Collinsville
Khu vực: Collinsville
Bang: Oklahoma
Mã bưu chính: 74021
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~758,9 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~89,2 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (74021)

Dân số22.698
Thu nhập hộ gia đình trung vị84.509 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Ameri Bank tọa lạc ở Collinsville, Oklahoma. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Ngân hàng.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Ngân hàng.
Mã ISIC: 6419.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Ngân hàng).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.2%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~576,1 N US$2019
~622,1 N US$2020
~637,0 N US$2021
~667,3 N US$2022
~714,7 N US$2023
~758,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất7.000 ft²
Mục đích sử dụng đấtOffice
quậnTulsa
Chủ sở hữu thửa đấtAMERICAN BANK OF OKLAHOMA
Lần bán gần nhất150,0 N US$ (07-26-2012)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Ngân hàng tại Oklahoma1.352~3,9 T US$~2,9 Tr US$~1,7 Tr US$4.0★0.5×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.2%2023: +4.8%2022: +7.7%2021: +3.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi187 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là US Post Office, LibertyX Bitcoin ATM, MoneyGram (+2,499 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)217~198,1 Tr US$~913,1 N US$~448,7 N US$918~61,5 Tr US$1.7×
Hoạt động tài chính và bảo hiểm15~24,6 Tr US$~1,6 Tr US$52

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 189 của 217 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (74021)

Dân số22.698 ±1.264
Thu nhập hộ gia đình trung vị84.509 US$ ±6.158 US$
Giá trị nhà trung vị204.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp