Địa Chỉ
Thành phố: Elmsford
Khu vực: Watch Hill
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 10523
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~14,7 Tr US$
Số nhân viên ước tính~19
Chi phí lương ước tính~2,8 Tr US$
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (10523)
Dân số9.389
Thu nhập hộ gia đình trung vị117.066 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Amazon tọa lạc ở Elmsford, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty vận tải biển.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Công ty vận tải biển).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +0.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~11,0 Tr US$2019
~12,5 Tr US$2020
~12,9 Tr US$2021
~14,0 Tr US$2022
~14,6 Tr US$2023
~14,7 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất20 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất878
quậnWestchester
Chủ sở hữu thửa đấtRLF II EAST LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 11 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty vận tải biển tại Tiểu bang New York | 885 | ~2,3 T US$ | ~2,6 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 4.0★ | 13× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +0.8%2023: +4.5%2022: +7.8%2021: +3.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi39 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là It's A Wrap, UPS, FedEx Drop Box (+3,600 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 159 | ~2,0 T US$ | ~12,4 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | 2.034 | ~245,3 Tr US$ | 8.3× |
| Vận chuyển và lưu trữ | 10 | ~66,4 Tr US$ | ~6,6 Tr US$ | — | 109 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 127 của 159 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (10523)
Dân số9.389 ±552
Thu nhập hộ gia đình trung vị117.066 US$ ±13.716 US$
Giá trị nhà trung vị480.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS