Amazon Locker - React
Weis Market, 1056 Wayne Ave, Chambersburg, PA 17201
Chambersburg, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Chambersburg
Khu vực: Falling Spring
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 17201
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~9
Chi phí lương ước tính~693,7 N US$
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (17201)
Dân số27.148
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.478 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Amazon Locker - React tọa lạc ở Chambersburg, Pennsylvania. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ thư.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ thư).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +0.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,8 Tr US$2019
~2,1 Tr US$2020
~2,2 Tr US$2021
~2,3 Tr US$2022
~2,4 Tr US$2023
~2,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất7.03 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất346
quậnFranklin
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ thư tại Pennsylvania | 3.373 | ~2,7 T US$ | ~802,2 N US$ | ~551,1 N US$ | 4.3★ | 4.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +0.8%2023: +4.5%2022: +7.8%2021: +3.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi26 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là FedEx OnSite, UPS, FedEx Drop Box (+4,136 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 67 | ~1,1 T US$ | ~15,9 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 1.457 | ~155,5 Tr US$ | 2.4× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 18 | ~939,3 Tr US$ | ~52,2 Tr US$ | — | 482 | — | — |
| Vận chuyển và lưu trữ | 7 | ~72,6 Tr US$ | ~10,4 Tr US$ | — | 222 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 52 của 67 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (17201)
Dân số27.148 ±807
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.478 US$ ±3.314 US$
Giá trị nhà trung vị195.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS