Amazon Locker - Programming
7 Eleven, 103 S Broadway St, Joshua, TX 76058
Joshua, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Joshua
Bang: Texas
Mã bưu chính: 76058
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,3 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~198,7 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (76058)
Dân số21.082
Thu nhập hộ gia đình trung vị66.777 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Amazon Locker - Programming tọa lạc ở Joshua, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ vận chuyển và gửi thư.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ vận chuyển và gửi thư).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +0.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~951,7 N US$2019
~1,1 Tr US$2020
~1,0 Tr US$2021
~1,2 Tr US$2022
~1,3 Tr US$2023
~1,3 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.04 mẫu Anh
quậnJohnson
Chủ sở hữu thửa đấtTCC LONE STAR LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ vận chuyển và gửi thư tại Texas | 5.483 | ~5,0 T US$ | ~1,3 Tr US$ | ~978,4 N US$ | 4.0★ | 1.3× |
Dịch vụ vận chuyển và gửi thư tại Texas: số liệu doanh thu từ 3.895 của 5.483 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +0.8%2023: +4.5%2022: +7.8%2021: +3.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi55 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là FedEx, UPS, FedEx Drop Box (+9,907 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 157 | ~156,5 Tr US$ | ~997,0 N US$ | ~477,8 N US$ | 762 | ~48,3 Tr US$ | 2.7× |
| Vận chuyển và lưu trữ | 7 | ~9,6 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | — | 23 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 134 của 157 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (76058)
Dân số21.082 ±1.242
Thu nhập hộ gia đình trung vị66.777 US$ ±7.577 US$
Giá trị nhà trung vị184.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS