Amazon Locker - Processing
Circle K, 920 W Main St, Benton, IL 62812
Benton, Illinois, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Benton
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 62812
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~965,9 N US$
Số nhân viên ước tính~7
Chi phí lương ước tính~239,5 N US$
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (62812)
Dân số11.396
Thu nhập hộ gia đình trung vị51.978 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Amazon Locker - Processing tọa lạc ở Benton, Illinois. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ thư.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ thư).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +0.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~683,3 N US$2019
~797,0 N US$2020
~846,5 N US$2021
~913,7 N US$2022
~962,0 N US$2023
~965,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Mục đích sử dụng đất60
quậnFranklin
Chủ sở hữu thửa đất379076
Trên lô đất nàydùng chung với 6 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ thư tại Illinois | 3.430 | ~4,0 T US$ | ~1,2 Tr US$ | ~700,2 N US$ | 4.1★ | 1.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +0.8%2023: +4.5%2022: +7.8%2021: +3.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi26 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là FedEx OnSite, UPS Store, FedEx Drop Box (+2,994 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 89 | ~265,3 Tr US$ | ~3,0 Tr US$ | ~585,8 N US$ | 630 | ~34,8 Tr US$ | 1.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 34 | ~225,0 Tr US$ | ~6,6 Tr US$ | — | 215 | — | — |
| Vận chuyển và lưu trữ | 3 | ~2,7 Tr US$ | ~888,7 N US$ | — | 12 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 73 của 89 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (62812)
Dân số11.396 ±526
Thu nhập hộ gia đình trung vị51.978 US$ ±5.337 US$
Giá trị nhà trung vị94.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS