Địa Chỉ
Thành phố: Sandy City
Khu vực: Alta Vista Subdivision Number 1
Bang: Utah
Mã bưu chính: 84092
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~300,5 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ1993
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Liên hệ
Owner
Thống kê khu vực (84092)
Dân số28.439
Thu nhập hộ gia đình trung vị144.091 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Alta Java tọa lạc ở Sandy City, Utah, và được thành lập vào 1993. Tại địa điểm này, Alta Java thuê khoảng 5 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán cà phê. Doanh thu hàng năm của Alta Java khoảng 0,0 US$ – 500,0 N US$.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Không
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
🅿️
Đậu xe
Có
💰
Giá
$
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng, Bữa ăn trưa
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
🍴
Phục Vụ Ăn Uống
Không
💳
Thẻ tín dụng
Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Visa, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
📶
Wi-Fi
Không
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán cà phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~207,5 N US$2019
~190,9 N US$2020
~232,9 N US$2021
~266,9 N US$2022
~292,0 N US$2023
~300,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất36 mẫu Anh
quậnSalt_lake
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán cà phê tại Utah | 1.010 | ~601,7 Tr US$ | ~595,7 N US$ | ~466,9 N US$ | 4.4★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi282 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là 7-Eleven, Maverik Adventure's First Stop, Starbucks (+5,048 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 6 | ~4,9 Tr US$ | ~813,2 N US$ | ~466,5 N US$ | 50 | ~2,9 Tr US$ | 0.6× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 3 | ~2,0 Tr US$ | ~681,6 N US$ | — | 17 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (84092)
Dân số28.439 ±1.345
Thu nhập hộ gia đình trung vị144.091 US$ ±9.654 US$
Giá trị nhà trung vị644.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS