Địa Chỉ
Thành phố: Scottsboro
Khu vực: Roseberry
Bang: Alabama
Mã bưu chính: 35769
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,7 Tr US$
Số nhân viên ước tính~7
Chi phí lương ước tính~379,5 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (35769)
Dân số9.832
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.136 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ally Scripts tọa lạc ở Scottsboro, Alabama. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hiệu thuốc.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hiệu thuốc).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +6.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,2 Tr US$2019
~2,1 Tr US$2020
~2,2 Tr US$2021
~2,5 Tr US$2022
~2,6 Tr US$2023
~2,7 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.68 mẫu Anh
quậnJackson
Chủ sở hữu thửa đấtAMERICAN ASSOCIATED PHARMACIES MINNESOTA AND CORPORATION
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu thuốc tại Alabama | 1.886 | ~6,4 T US$ | ~3,4 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | 4.4★ | 1.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +6.9%2020: +1.4%2019: +0.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi59 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walgreens, Walmart Pharmacy, CVS (+2,148 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 12 | ~226,6 Tr US$ | ~18,9 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | 515 | ~57,7 Tr US$ | 1.0× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 4 | ~210,9 Tr US$ | ~52,7 Tr US$ | — | 182 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 7 của 12 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (35769)
Dân số9.832 ±872
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.136 US$ ±7.402 US$
Giá trị nhà trung vị177.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS