Allscripts
76 Batterson Park Rd # 2, Farmington, CT 06032
Farmington, Connecticut, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Farmington
Khu vực: Corbin Heights Housing
Bang: Connecticut
Mã bưu chính: 06032
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2009
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Senior Technical Analyst/Director
Thống kê khu vực (06032)
Dân số18.540
Thu nhập hộ gia đình trung vị116.231 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Allscripts tọa lạc ở Farmington, Connecticut, và được thành lập vào 2009. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Allscripts khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,2 Tr US$2019
~1,1 Tr US$2020
~1,2 Tr US$2021
~1,3 Tr US$2022
~1,4 Tr US$2023
~1,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập2009
Đã quan sát
Bất động sản
Quy hoạch phân vùngPR
quậnCapitol_planning_region
Chủ sở hữu thửa đấtPOND VIEW FEE LLC
Giá trị được thẩm định9,1 Tr US$
Lần bán gần nhất29,8 Tr US$ (8/15/2023 12:00:00 AM)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Connecticut | 1.047 | ~5,9 T US$ | ~5,7 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 5.0★ | 1.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi18 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Bell N Beep, Metro by T-Mobile (+286 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 91 | ~281,1 Tr US$ | ~3,1 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | 894 | ~122,0 Tr US$ | 0.9× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 8 | ~140,4 Tr US$ | ~17,5 Tr US$ | — | 133 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 38 của 91 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (06032)
Dân số18.540 ±597
Thu nhập hộ gia đình trung vị116.231 US$ ±7.915 US$
Giá trị nhà trung vị382.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS