Chỉnh sửa
Giờ
8:00 AM – 6:00 PM
Ngày trong tuần8:00 AM – 6:00 PM
Cuối tuầnClosed
Điện thoại
Trang web
Địa Chỉ
Thành phố: Waynesboro
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 22980
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~722,4 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~329,5 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (22980)

Dân số32.133
Thu nhập hộ gia đình trung vị60.428 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Allocortech tọa lạc ở Waynesboro, Virginia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty điện tử.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Công ty điện tử, Nhà sản xuất phần cứng máy tính, Công ty hàng không vũ trụ, Công ty phần mềm, Công ty tự động hóa, Sản xuất máy tính và hàng điện tử.
Mã ISIC: 2620, 4321, 4741, 7010, 7110.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty điện tử).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~496,5 N US$2019
~519,5 N US$2020
~536,5 N US$2021
~606,4 N US$2022
~655,3 N US$2023
~722,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%

Bất động sản

Diện tích lô đất2.809 ft²
quậnWaynesboro_city
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Công ty điện tử tại Virginia56~63,7 Tr US$~1,1 Tr US$~553,9 N US$4.8★1.3×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +3.5%2022: +8.7%2021: +7.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi29 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Quarles Fuels, Solers, CSRA Inc. (+3,576 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)49~54,1 Tr US$~1,1 Tr US$~344,5 N US$202~15,5 Tr US$2.1×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy8~26,1 Tr US$~3,3 Tr US$69
Xây dựng5~5,7 Tr US$~1,1 Tr US$13
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp3~4,4 Tr US$~1,5 Tr US$9

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 43 của 49 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (22980)

Dân số32.133 ±962
Thu nhập hộ gia đình trung vị60.428 US$ ±4.723 US$
Giá trị nhà trung vị249.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp