Allocable

319 Clematis St, West Palm Beach, FL 33401

West Palm Beach, Florida, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Địa Chỉ
Thành phố: West Palm Beach
Khu vực: Downtown
Bang: Florida
Mã bưu chính: 33401
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,3 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2016
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Liên hệ

Registered Agent

Vice President

Principal

Thống kê khu vực (33401)

Dân số31.625
Thu nhập hộ gia đình trung vị55.238 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Allocable tọa lạc ở West Palm Beach, Florida, và được thành lập vào 2016. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Allocable khoảng < 1,0 Tr US$.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Công ty phần mềm.
Mã ISIC: 4741.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~964,9 N US$2019
~991,9 N US$2020
~1,1 Tr US$2021
~1,2 Tr US$2022
~1,2 Tr US$2023
~1,3 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.35 mẫu Anh
quậnPalm_beach
Chủ sở hữu thửa đấtWEST PALM BEACH CRA LESSOR & 314 CLEMATIS OWNER LLC LESSEE
Giá trị được thẩm định3,7 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 7 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Công ty phần mềm tại Florida7.504~25,8 T US$~3,5 Tr US$~1,0 Tr US$5.0★1.3×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi80 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Walmart Connection Center, Att (+4,166 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)2.477~4,2 T US$~1,7 Tr US$~720,8 N US$12.611~1,3 T US$1.8×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy346~909,7 Tr US$~2,6 Tr US$1.303

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 2.025 của 2.477 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (33401)

Dân số31.625 ±1.695
Thu nhập hộ gia đình trung vị55.238 US$ ±7.594 US$
Giá trị nhà trung vị354.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp