AlignCloud
10213 Linn Station Rd # 3, Louisville, KY 40223
Louisville, Kentucky, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Louisville
Bang: Kentucky
Mã bưu chính: 40223
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~220,7 N US$
Hoạt động từ2013
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Chief Executive Officer
Organizer
Thống kê khu vực (40223)
Dân số23.477
Thu nhập hộ gia đình trung vị93.498 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
AlignCloud tọa lạc ở Louisville, Kentucky, và được thành lập vào 2013. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tư vấn viên máy tính. Doanh thu hàng năm của AlignCloud khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tư vấn viên máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,0 Tr US$2019
~1,1 Tr US$2020
~1,1 Tr US$2021
~1,3 Tr US$2022
~1,3 Tr US$2023
~1,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2013 (KY)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)13-17
Quy mô cơ sở~2.000 sq ft
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.92 mẫu Anh
quậnJefferson
Trên lô đất nàydùng chung với 8 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tư vấn viên máy tính tại Kentucky | 388 | ~673,2 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~894,1 N US$ | 4.9★ | 1.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.7%2023: +4.4%2022: +5.4%2021: +14.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 328 | ~1,2 T US$ | ~3,6 Tr US$ | ~732,3 N US$ | 3.007 | ~309,6 Tr US$ | 1.8× |
| Thông tin và truyền thông | 6 | ~37,4 Tr US$ | ~6,2 Tr US$ | — | 37 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 269 của 328 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (40223)
Dân số23.477 ±1.186
Thu nhập hộ gia đình trung vị93.498 US$ ±6.496 US$
Giá trị nhà trung vị327.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS