Alien Engineering
12209 3 Mile Rd NE, Brainerd, MN 56401
Brainerd, Minnesota, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Brainerd
Khu vực: Downtown Brainerd
Bang: Minnesota
Mã bưu chính: 56401
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~416,1 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (56401)
Dân số31.347
Thu nhập hộ gia đình trung vị62.275 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Alien Engineering tọa lạc ở Brainerd, Minnesota. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng phụ tùng xe đua.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng phụ tùng xe đua).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~359,1 N US$2019
~359,6 N US$2020
~389,3 N US$2021
~430,8 N US$2022
~447,7 N US$2023
~416,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất25 mẫu Anh
quậnCrow_wing
Chủ sở hữu thửa đấtHubbling, Perry & Amber
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng phụ tùng xe đua tại Minnesota | 236 | ~889,0 Tr US$ | ~3,8 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 4.4★ | 0.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.1%2023: +4.6%2022: +8.8%2021: +11.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi34 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Auto Value Ada, AutoZone, Valvoline Instant Oil Change (+793 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1 | ~934,5 N US$ | ~934,5 N US$ | — | 2 | ~229,8 N US$ | — |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 1 | ~934,5 N US$ | ~934,5 N US$ | — | 2 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (56401)
Dân số31.347 ±470
Thu nhập hộ gia đình trung vị62.275 US$ ±3.158 US$
Giá trị nhà trung vị219.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS