Địa Chỉ
Thành phố: Hillsboro
Bang: Oregon
Mã bưu chính: 97123
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~233,3 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (97123)
Dân số48.218
Thu nhập hộ gia đình trung vị100.745 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ahava Java tọa lạc ở Hillsboro, Oregon. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
💰
Giá
$
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~183,4 N US$2019
~149,7 N US$2020
~182,3 N US$2021
~215,4 N US$2022
~227,5 N US$2023
~233,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.749 ft²
quậnWashington
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán Cà Phê tại Oregon | 3.101 | ~1,4 T US$ | ~464,2 N US$ | ~298,9 N US$ | 4.5★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi285 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là TacoTime, 7-Eleven, Domino's Pizza (+3,375 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 212 | ~646,2 Tr US$ | ~3,0 Tr US$ | ~654,1 N US$ | 1.864 | ~172,0 Tr US$ | 0.4× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 18 | ~8,8 Tr US$ | ~488,3 N US$ | — | 141 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 170 của 212 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (97123)
Dân số48.218 ±2.079
Thu nhập hộ gia đình trung vị100.745 US$ ±5.719 US$
Giá trị nhà trung vị457.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS