Affinity String Quartet
9444 E Lippincott Blvd, Davison, MI 48423
Davison, Michigan, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Davison
Khu vực: Belsay
Bang: Michigan
Mã bưu chính: 48423
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~135,1 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2015 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (48423)
Dân số33.601
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.715 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Affinity String Quartet tọa lạc ở Davison, Michigan. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhạc sĩ.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhạc sĩ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.2%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~116,8 N US$2019
~84,2 N US$2020
~88,2 N US$2021
~119,3 N US$2022
~124,9 N US$2023
~135,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.48 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất401-RESIDENTIAL IMPROVED
quậnGenesee
Chủ sở hữu thửa đấtMARTTILA, JOHN
Giá trị được thẩm định143,2 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhạc sĩ tại Michigan | 270 | ~72,4 Tr US$ | ~268,0 N US$ | ~141,4 N US$ | 5.0★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.2%2023: +12.2%2022: +37.0%2021: +19.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi21 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là AR Workshop Macomb, Harvey Theatre, Patten Monument Company of Indiana (+225 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 66 | ~99,5 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~788,0 N US$ | 579 | ~44,1 Tr US$ | 0.2× |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 1 | ~223,9 N US$ | ~223,9 N US$ | — | 2 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 59 của 66 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (48423)
Dân số33.601 ±362
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.715 US$ ±4.663 US$
Giá trị nhà trung vị192.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS