Địa Chỉ
Thành phố: Chicago
Khu vực: Chicago Loop
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 60606
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,6 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Hoạt động từ2000
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Partner
Thống kê khu vực (60606)
Dân số3.513
Thu nhập hộ gia đình trung vị133.333 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Advanced Objects tọa lạc ở Chicago, Illinois, và được thành lập vào 2000. Tại địa điểm này, Advanced Objects thuê khoảng 7 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Advanced Objects khoảng 465,3 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,1 Tr US$2019
~1,1 Tr US$2020
~1,3 Tr US$2021
~1,4 Tr US$2022
~1,5 Tr US$2023
~1,6 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)17
Đã quan sát
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Illinois | 3.908 | ~20,1 T US$ | ~5,2 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 5.0★ | 1.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi43 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Metro by T-Mobile, Metro, Walmart Electronics (+1,929 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 10.602 | ~46,5 T US$ | ~4,4 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 83.356 | ~12,6 T US$ | 1.1× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 1.197 | ~13,0 T US$ | ~10,8 Tr US$ | — | 9.155 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 8.147 của 10.602 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (60606)
Dân số3.513 ±704
Thu nhập hộ gia đình trung vị133.333 US$ ±33.172 US$
Giá trị nhà trung vị352.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.9%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS