Action Dispatch
HIGH COUNTRY BUILDING, 7317 State Hwy 13, Savage, MN 55378
Savage, Minnesota, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Savage
Khu vực: Bloomington Ferry
Bang: Minnesota
Mã bưu chính: 55378
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (55378)
Dân số32.017
Thu nhập hộ gia đình trung vị122.652 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Action Dispatch tọa lạc ở Savage, Minnesota. Tại địa điểm này, Action Dispatch thuê khoảng 5 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty vận tải đường bộ.
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Công ty vận tải đường bộ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, -0.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~831,8 N US$2019
~828,3 N US$2020
~906,9 N US$2021
~1,0 Tr US$2022
~1,0 Tr US$2023
~1,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.22 mẫu Anh
quậnScott
Lần bán gần nhất180,0 N US$ (1556582400000)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty vận tải đường bộ tại Minnesota | 1.739 | ~4,8 T US$ | ~2,8 Tr US$ | ~779,4 N US$ | 4.4★ | 1.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: -0.1%2023: +1.7%2022: +10.8%2021: +9.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi20 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Forcenet, Husky Haulers, Fosse Transport (+112 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 79 | ~667,7 Tr US$ | ~8,5 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | 649 | ~70,3 Tr US$ | 0.5× |
| Vận chuyển và lưu trữ | 5 | ~20,7 Tr US$ | ~4,1 Tr US$ | — | 81 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (55378)
Dân số32.017 ±203
Thu nhập hộ gia đình trung vị122.652 US$ ±8.375 US$
Giá trị nhà trung vị376.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS