Accessolution
235 E Main St #200, Alhambra, CA 91801
Alhambra, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Alhambra
Khu vực: Downtown Alhambra
Bang: California
Mã bưu chính: 91801
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~2
Chi phí lương ước tính~208,4 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (91801)
Dân số53.320
Thu nhập hộ gia đình trung vị81.580 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Accessolution tọa lạc ở Alhambra, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thanh tra xây dựng.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Có
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thanh tra xây dựng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~890,4 N US$2019
~905,7 N US$2020
~934,4 N US$2021
~986,9 N US$2022
~1,0 Tr US$2023
~1,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.25 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất1100
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thanh tra xây dựng tại California | 362 | ~682,1 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | ~919,3 N US$ | 5.0★ | 1.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.0%2023: +7.5%2022: +9.0%2021: +5.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi223 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Rjs Architects, Siemens, BrightView Landscape (+569 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 345 | ~583,2 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~559,9 N US$ | 1.738 | ~144,4 Tr US$ | 1.9× |
| Hoạt động bất động sản | 35 | ~43,0 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 98 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 15 | ~24,7 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 43 | — | — |
| Xây dựng | 8 | ~11,7 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | — | 35 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 295 của 345 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (91801)
Dân số53.320 ±1.333
Thu nhập hộ gia đình trung vị81.580 US$ ±4.095 US$
Giá trị nhà trung vị761.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS