About Frames

5.0★★★★★(4 reviews)

1602 E 10th St, Alamogordo, NM 88310

Alamogordo, New Mexico, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~336,1 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ1995
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (88310)

Dân số36.990
Thu nhập hộ gia đình trung vị52.546 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

About Frames tọa lạc ở Alamogordo, New Mexico, và được thành lập vào 1995. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Khung. Doanh thu hàng năm của About Frames khoảng 500,0 N US$ – 1,0 Tr US$.

🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Nhân viên phục vụ, Có
Thể loại: Khung.
Mã ISIC: 4759.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Khung).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +18.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~236,9 N US$2019
~227,6 N US$2020
~272,8 N US$2021
~302,2 N US$2022
~319,3 N US$2023
~336,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Hồ sơ công ty

Thành lập1998 (NM)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất5.673 ft²
quậnOtero
Chủ sở hữu thửa đấtFLICKINGER CENTER FOR PERFORMING ARTS
Giá trị được thẩm định69,5 N US$ (đất 39,9 N US$) — 2023
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Khung tại New Mexico123~134,9 Tr US$~1,1 Tr US$~545,0 N US$4.7★0.6×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +18.1%2020: -4.0%2019: +1.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi11 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Garden Center, America's Mattress, Sleep Number (+52 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)151~150,1 Tr US$~994,0 N US$~525,6 N US$804~61,0 Tr US$0.6×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy20~20,2 Tr US$~1,0 Tr US$65

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 116 của 151 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (88310)

Dân số36.990 ±995
Thu nhập hộ gia đình trung vị52.546 US$ ±2.916 US$
Giá trị nhà trung vị153.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp