A&E Casting
2327 Wycliff St Suite 340, St Paul, MN 55114
Saint Paul, Minnesota, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Saint Paul
Khu vực: Northeast Minneapolis
Bang: Minnesota
Mã bưu chính: 55114
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Số nhân viên ước tính~2
Chi phí lương ước tính~149,4 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (55114)
Dân số3.588
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.242 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
A&E Casting tọa lạc ở Saint Paul, Minnesota. Tại địa điểm này, A&E Casting thuê khoảng 5 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cơ quan tìm kiếm nhân tài.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
Không
Phân tích thị trường
Bất động sản
Diện tích lô đất3.87 mẫu Anh
quậnRamsey
Chủ sở hữu thửa đấtPak Investments Holdings Inc
Lần bán gần nhất1,5 Tr US$ (1536105600000)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| Cơ quan tìm kiếm nhân tài tại Minnesota | 42 | ~51,2 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~731,9 N US$ | 4.7★ |
Cơ quan tìm kiếm nhân tài tại Minnesota: số liệu doanh thu từ 39 của 42 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +7.5%2022: +10.5%2021: +14.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi4 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là KMPX Doppler Radar, Radon Associates LLC | Apple Valley, MN Professional Radon, Amerispec (+17 địa điểm kể từ năm 2016)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 861 | ~2,6 T US$ | ~3,1 Tr US$ | ~789,6 N US$ | 6.098 | ~727,2 Tr US$ |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 130 | ~417,5 Tr US$ | ~3,2 Tr US$ | — | 792 | — |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 16 | ~36,1 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | — | 160 | — |
| Thông tin và truyền thông | 8 | ~251,9 N US$ | ~31,5 N US$ | — | 132 | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 722 của 861 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (55114)
Dân số3.588 ±464
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.242 US$ ±10.884 US$
Giá trị nhà trung vị286.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS