Danh mục tại Khmelnytskyi, Ukraina
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Khmelnytskyi, Ukraina
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 693 | 4.1 |
| Công Ty Tín Dụng | 120 | 4.1 |
| Nhà hàng | 117 | 4.2 |
| Thẩm mỹ viện | 105 | 4.2 |
| Ngân hàng | 102 | 4.1 |
| Quán cà phê | 102 | 4.2 |
| Giáo dục | 96 | 4.4 |
| Bất Động Sản | 79 | 4.4 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 74 | 4.3 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 69 | 4.3 |
| Tiệm cắt tóc | 68 | 4.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 64 | 4 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 64 | 4.1 |
| Sửa chữa xe hơi | 58 | 4.3 |
| Cửa hàng quần áo | 57 | 4.2 |
| Nhà Thầu Chính | 57 | 4.3 |
| Trạm xăng | 56 | 4.3 |
| Phụ Tùng Xe | 52 | 4.4 |
| Thể thao và giải trí | 52 | 4.2 |
| Quản lí công chúng | 51 | 4 |
| Luật sư hợp pháp | 51 | 4 |
| Sức khoẻ và y tế | 51 | 4 |
| Cửa hàng điện tử | 49 | 4.1 |
| Xây dựng các tòa nhà | 46 | 4.1 |
| Cửa hàng kim loạt | 44 | 4.4 |
Thông tin về Khmelnytskyi, Ukraina
| Khu vực | 50.5 km² |
| Dân số | 232.333 |
| Dân số nam | 107.317 (46.2%) |
| Dân số nữ | 125.016 (53.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +16.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +0.9% |
| Độ tuổi trung bình | 40.4 tuổi (Nam: 37, Nữ: 43.7) |
| Mã Vùng | 38, 382 |
| Các vùng lân cận | Мікрорайон Центральний, Мікрорайон Південно-Західний, Мікрорайон Виставка, Мікрорайон Гречани, Мікрорайон Заріччя |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Đông Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 49.42161, 26.99653 |
| Mã Bưu Chính | 29000, 29001, 29002, 29004, 29005, More |
Bản đồ Khmelnytskyi, Ukraina
Bản đồ tương tác
Dân số Khmelnytskyi, Ukraina
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 199.688 | 234.650 | 230.227 | 233.117 | 232.333 |
| Mật độ dân số | 3.954,2 / km² | 4.646,5 / km² | 4.559 / km² | 4.616,2 / km² | 4.600,7 / km² |
Thay đổi dân số Khmelnytskyi, Ukraina từ 2000 đến 2015
Tăng 1.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Khmelnytskyi, Ukraina | +16.7% | -0.7% | +1.3% |
| Khmelnytskyi (tỉnh) | -14.5% | -16.5% | -10.4% |
| Ukraina | -8.6% | -13.1% | -8.3% |
Tuổi trung vị của Khmelnytskyi, Ukraina
Tuổi trung vị: 40.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Khmelnytskyi, Ukraina | 40.4 yrs | 43.7 yrs | 37 yrs |
| Khmelnytskyi (tỉnh) | 40.4 yrs | 43.7 yrs | 37 yrs |
| Ukraina | 39.7 yrs | 43 yrs | 36.5 yrs |
Mật độ dân số của Khmelnytskyi, Ukraina
Mật độ dân số: 4.601 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Khmelnytskyi, Ukraina | 232.333 | 50,5 km² | 4.601 / km² |
| Khmelnytskyi (tỉnh) | 1,3 million | 20.623,7 km² | 62,2 / km² |
| Ukraina | 42,3 million | 574.117,9 km² | 73,8 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Khmelnytskyi, Ukraina
Dân số ước tính từ 1720 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Khmelnytskyi, Ukraina
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Khmelnytskyi, Ukraina
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Khmelnytskyi, Ukraina
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Khmelnytskyi, Ukraina
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Khmelnytskyi, Ukraina | 1,168,700 tn | 5.03 tn | 23,142.6 tons/km² |
| Khmelnytskyi (tỉnh) | 5,933,620 tn | 4.62 tn | 287.7 tons/km² |
| Ukraina | 197,794,396 tn | 4.67 tn | 344.5 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 1,168,700 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 5.03 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 23,142.6 tons/km² |
Khmelnytskyi, Ukraina
Khmelnytskyi hay Khmelnitsky (tiếng Ukraina: Хмельницький, chuyển tự Khmel'nyts'kyi; tiếng Nga: Хмельницкий; tiếng Ba Lan: Chmielnicki) là một thành phố tỉnh lỵ tỉnh Khmelnytskyi của Ukraina. Thành phố Khmelnytskyi, Ukraina có diện tích km2, dân số theo điều t..
Trang Wikipedia về Khmelnytskyi, Ukraina
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
