Danh mục tại Gerede
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Gerede
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 158 | 3.9 |
| Nhà hàng | 76 | 3.9 |
| Thể thao và giải trí | 62 | 4.4 |
| Sửa chữa xe hơi | 60 | 4.1 |
| Những chỗ bán sĩ khác | 45 | 4.4 |
| Nhà thờ Hồi giáo | 45 | 4.4 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 38 | 3.7 |
| Giáo dục | 36 | 3.8 |
| Quán cà phê | 35 | 3.3 |
| Chỗ ở khác | 35 | 4.2 |
| Quản lí công chúng | 34 | 4.4 |
| Tôn giáo | 30 | 4.4 |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 30 | 4.1 |
| Du lịch và đi lại | 30 | 5 |
| Mua Sắm Khác | 27 | 3 |
| Xây dựng các tòa nhà | 24 | 4.1 |
| Đại lí bán sỉ | 23 | 4.8 |
| Trạm xăng | 21 | 4 |
| Nhà hàng Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | 3.8 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 20 | 3.6 |
| Công Ty Tín Dụng | 18 | 3.8 |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 17 | 5 |
| Nhà Hưu Trí | 17 | 4.4 |
| Xây dựng nhà ở | 17 | 3.7 |
| Bất Động Sản | 17 | 4 |
Thông tin về Gerede
| Khu vực | 1503.6 km² |
| Dân số | 23.427 |
| Dân số nam | 11.564 (49.4%) |
| Dân số nữ | 11.863 (50.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +53.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -7.5% |
| Độ tuổi trung bình | 33.9 tuổi (Nam: 32.8, Nữ: 35.2) |
| Các vùng lân cận | Seviller Mahallesi, Yeni Mahallesi, Kitirler Mahallesi, Demirciler Mahallesi, Dayıoğlu Mahallesi |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Thổ Nhĩ Kỳ |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.80083, 32.19694 |
| Mã Bưu Chính | 14900, 14902 |
Bản đồ Gerede
Bản đồ tương tác
Dân số Gerede
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 15.314 | 22.585 | 25.340 | 22.175 | 23.427 |
| Mật độ dân số | 10,2 / km² | 15 / km² | 16,9 / km² | 14,7 / km² | 15,6 / km² |
Thay đổi dân số Gerede từ 2000 đến 2015
Giảm 12.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Gerede | +44.8% | -1.8% | -12.5% |
| Bolu (tỉnh) | +132.2% | +39.6% | +17.6% |
| Thổ Nhĩ Kỳ | +102.3% | +46.5% | +24.7% |
Tuổi trung vị của Gerede
Tuổi trung vị: 33.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Gerede | 33.9 yrs | 35.2 yrs | 32.8 yrs |
| Bolu (tỉnh) | 34 yrs | 34.9 yrs | 33.2 yrs |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 29.3 yrs | 29.8 yrs | 28.7 yrs |
Mật độ dân số của Gerede
Mật độ dân số: 15,6 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Gerede | 23.427 | 1.503,6 km² | 15,6 / km² |
| Bolu (tỉnh) | 284.114 | 8.395,4 km² | 33,8 / km² |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 77,8 million | 780.782,9 km² | 99,6 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Gerede
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Gerede
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Gerede
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Gerede
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Gerede
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Gerede | 146,408 tn | 6.25 tn | 97.4 tons/km² |
| Bolu (tỉnh) | 1,750,811 tn | 6.16 tn | 208.5 tons/km² |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 435,645,812 tn | 5.6 tn | 558 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 146,408 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 6.25 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 97.4 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | High (9.2) |
| Landslide | High (8) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/12/19 | 5:14 PM | 4.8 | 69 km | 10,000 m | 13km WSW of Orta, Turkey | usgs.gov |
| 4/7/18 | 9:16 PM | 4.7 | 48 km | 10,000 m | 12km N of Bolu, Turkey | usgs.gov |
| 5/2/15 | 12:45 PM | 4.1 | 23.3 km | 5,000 m | 7km W of Gozyeri, Turkey | usgs.gov |
| 11/24/13 | 8:49 PM | 5.1 | 27.7 km | 5,990 m | 14km WNW of Yenicaga, Turkey | usgs.gov |
| 11/12/08 | 7:10 PM | 3.4 | 21.7 km | 5,000 m | western Turkey | usgs.gov |
| 11/12/08 | 2:25 PM | 3.7 | 31.8 km | 6,400 m | western Turkey | usgs.gov |
| 11/12/08 | 11:57 AM | 4 | 23.4 km | 7,200 m | western Turkey | usgs.gov |
| 3/19/07 | 10:27 AM | 3 | 50.1 km | 8,500 m | western Turkey | usgs.gov |
| 12/24/06 | 8:34 AM | 3 | 61 km | 7,000 m | western Turkey | usgs.gov |
| 6/27/06 | 8:11 PM | 3.3 | 48.4 km | 8,000 m | western Turkey | usgs.gov |
Gerede
Gerede là một huyện thuộc tỉnh Bolu, Thổ Nhĩ Kỳ. Huyện có diện tích 1260 km² và dân số thời điểm năm 2007 là 34444 người, mật độ 27 người/km².
Trang Wikipedia về Gerede
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
