Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wichit
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 192 | 4.3 |
| Mua sắm | 124 | 4 |
| Bất Động Sản | 123 | 3.8 |
| Bệnh viện | 106 | 4 |
| Nhà hàng Thái Lan | 104 | 4.6 |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 66 | 4 |
| Quán cà phê | 55 | 4.5 |
| Xây dựng các tòa nhà | 48 | 3.6 |
| Cửa hàng điện tử | 47 | 4.9 |
| Hiệu Bánh Mỳ | 45 | 3.8 |
| Thể thao và giải trí | 45 | 4.4 |
| Nhà hàng Mỹ | 39 | — |
| Kem Dưỡng Da | 37 | — |
| Giáo dục | 33 | 4.1 |
| Ngân hàng | 32 | 4 |
| Cửa hàng quần áo | 29 | 4.9 |
| Hãng Du Lịch | 29 | 3.8 |
| Thẩm mỹ viện | 29 | 4 |
| Spa ngày | 28 | 4 |
| Chỗ ở khác | 26 | 4 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 23 | — |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 23 | 3.8 |
| Nền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học) | 23 | 4.2 |
| Tiệm cắt tóc | 23 | 4.1 |
| Ô tô | 22 | 4.2 |
Thông tin về Wichit
| Khu vực | 1.9 km² |
| Dân số | 2.942 |
| Dân số nam | 1.468 (49.9%) |
| Dân số nữ | 1.474 (50.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +2393.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +190.7% |
| Độ tuổi trung bình | 32.6 tuổi (Nam: 31.8, Nữ: 33.3) |
| Các vùng lân cận | Tambon Wichit, Wichit, ตำบลวิชิต, Mueang Phuket, Vichit |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Đông Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 7.88940, 98.38523 |
Bản đồ Wichit
Bản đồ tương tác
Dân số Wichit
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 118 | 465 | 1.012 | 2.907 | 2.942 |
| Mật độ dân số | 60,9 / km² | 240 / km² | 522,3 / km² | 1.500,4 / km² | 1.518,5 / km² |
Thay đổi dân số Wichit từ 2000 đến 2015
Tăng 187.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Wichit | +2363.6% | +525.2% | +187.3% |
| Phuket (tỉnh) | +2532.9% | +549.4% | +189.5% |
| Thái Lan | +60.4% | +20.1% | +8.3% |
Tuổi trung vị của Wichit
Tuổi trung vị: 32.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Wichit | 32.6 yrs | 33.3 yrs | 31.8 yrs |
| Phuket (tỉnh) | 32.6 yrs | 33.3 yrs | 31.8 yrs |
| Thái Lan | 35.2 yrs | 36 yrs | 34.3 yrs |
Mật độ dân số của Wichit
Mật độ dân số: 1.519 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Wichit | 2.942 | 1,938 km² | 1.519 / km² |
| Phuket (tỉnh) | 703.142 | 557 km² | 1.262 / km² |
| Thái Lan | 67,6 million | 514.961,7 km² | 131 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Wichit
Dân số ước tính từ 1960 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Wichit
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Wichit
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Wichit
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Wichit
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Wichit
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Wichit | 7,027 tn | 2.39 tn | 3,626.7 tons/km² |
| Phuket (tỉnh) | 3,556,051 tn | 5.06 tn | 6,383.9 tons/km² |
| Thái Lan | 278,589,420 tn | 4.12 tn | 541 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 7,027 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.39 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 3,626.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/6/15 | 5:30 PM | 3.8 | 23.5 km | 14,500 m | 1km ENE of Ban Phlu Nai (1), Thailand | usgs.gov |
| 5/5/15 | 9:18 PM | 4.2 | 38.1 km | 10,000 m | 18km ESE of Ban Phlu Nai (1), Thailand | usgs.gov |
| 3/24/15 | 10:32 PM | 3.4 | 42 km | 10,000 m | 26km SE of Ban Phlu Nai (1), Thailand | usgs.gov |
| 4/16/12 | 9:44 AM | 3.9 | 25.3 km | 10,000 m | Malay Peninsula, Thailand | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


