Danh mục tại Pai
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pai
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Chỗ ở khác | 308 | 4.2 |
| Nhà hàng | 265 | 4.3 |
| Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng | 156 | 4.2 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 144 | 4.2 |
| Quán cà phê | 93 | 4.4 |
| Nhà hàng Thái Lan | 88 | 4.3 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 66 | 4.3 |
| Mua sắm | 66 | 4.2 |
| Giáo dục | 60 | 4.4 |
| Tôn giáo | 59 | 4.3 |
| Ký túc xá | 47 | 4.3 |
| Hãng Du Lịch | 42 | 4 |
| Quản lí công chúng | 38 | 4.3 |
| Giường ngủ và bữa sáng | 34 | 4.2 |
| Du lịch và đi lại | 33 | 4 |
| Bất Động Sản | 32 | 4.4 |
| Thể thao và giải trí | 27 | 3.9 |
| Spa ngày | 25 | 4.4 |
| Sức khoẻ và y tế | 20 | 4.3 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 20 | 4.2 |
| Quà tặng, thẻ, vật tư bên | 19 | 4.7 |
| Mua Sắm Khác | 19 | 4.2 |
Thông tin về Pai
| Khu vực | 16.7 km² |
| Dân số | 14.880 |
| Dân số nam | 7.547 (50.7%) |
| Dân số nữ | 7.333 (49.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +16.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -9.9% |
| Độ tuổi trung bình | 38.3 tuổi (Nam: 37.3, Nữ: 39.4) |
| Các vùng lân cận | Pai, Wiang Tai, Tambon Mae Hi, Tambon Thung Yao, Tambon Mae Na Toeng |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Đông Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 19.36168, 98.43973 |
| Mã Bưu Chính | 58130 |
Bản đồ Pai
Bản đồ tương tác
Dân số Pai
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 12.776 | 17.574 | 16.521 | 14.940 | 14.880 |
| Mật độ dân số | 765,6 / km² | 1.053,1 / km² | 990 / km² | 895,3 / km² | 891,7 / km² |
Thay đổi dân số Pai từ 2000 đến 2015
Giảm 9.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Pai | +16.9% | -15% | -9.6% |
| Chiang Mai (tỉnh) | +143.8% | +46.5% | +18.4% |
| Thái Lan | +60.4% | +20.1% | +8.3% |
Tuổi trung vị của Pai
Tuổi trung vị: 38.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Pai | 38.3 yrs | 39.4 yrs | 37.3 yrs |
| Chiang Mai (tỉnh) | 38.4 yrs | 39.5 yrs | 37.2 yrs |
| Thái Lan | 35.2 yrs | 36 yrs | 34.3 yrs |
Mật độ dân số của Pai
Mật độ dân số: 892 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Pai | 14.880 | 16,7 km² | 892 / km² |
| Chiang Mai (tỉnh) | 1,9 million | 22.759,6 km² | 81,9 / km² |
| Thái Lan | 67,6 million | 514.961,7 km² | 131 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Pai
Dân số ước tính từ 1780 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Pai
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Pai
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Pai
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Pai
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Pai
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Pai | 54,620 tn | 3.67 tn | 3,273.1 tons/km² |
| Chiang Mai (tỉnh) | 7,931,031 tn | 4.25 tn | 348.5 tons/km² |
| Thái Lan | 278,589,420 tn | 4.12 tn | 541 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 54,620 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 3.67 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 3,273.1 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (9) |
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/13 | 6:19 PM | 4.2 | 66.7 km | 34,600 m | 7km SE of Mae Taeng, Thailand | usgs.gov |
| 7/1/08 | 9:45 AM | 3.7 | 96.3 km | 10,000 m | Thailand | usgs.gov |
| 12/12/06 | 5:02 PM | 4.6 | 71.5 km | 9,600 m | Thailand | usgs.gov |
| 12/18/02 | 1:47 PM | 4.3 | 58 km | 40,200 m | Thailand | usgs.gov |
| 5/23/98 | 4:43 AM | 4 | 34 km | 33,000 m | Thailand | usgs.gov |
| 12/21/95 | 4:29 PM | 4.5 | 67.4 km | 41,000 m | Thailand | usgs.gov |
| 5/29/95 | 1:28 AM | 4 | 84.4 km | 33,000 m | Myanmar-Thailand border region | usgs.gov |
| 11/5/91 | 2:11 AM | 3.9 | 63.3 km | 10,000 m | Myanmar | usgs.gov |
| 12/12/90 | 6:36 AM | 4.3 | 78.6 km | 33,000 m | Myanmar | usgs.gov |
| 9/1/90 | 2:43 AM | 3.7 | 86.2 km | 33,000 m | Thailand | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

