Danh mục tại Jablah
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyTrạm xăngĐại lí bán sỉNuôi trồngCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTiệm VảiTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngBưu điệnĐiểm đến tôn giáoĐiện thờNhà thờ Hồi giáoNhà văn hóa thônTôn giáoTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng sửa chữa điện thoại di độngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng vật liệu xây dựngDự án nhàThợ mộcXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baTrường đại họcTrường mầm nonTrường mẫu giáoTrường THCSTrường tiểu họcTrường tiểu họcĐiểm thu hút khách du lịchStudio chụp ảnhThư việnBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng bán bánh pa-têCửa hàng bán kẹoCửa hàng kemCửa hàng quả hạchCửa hàng tạp hoá và siêu thị
Hiển thị 1-50 của 107
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Jablah
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 113 |
| Mua sắm | 103 |
| Quán cà phê | 94 |
| Cửa hàng điện tử | 87 |
| Cửa hàng quần áo | 76 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 74 |
| Nhà hàng | 73 |
| Giáo dục | 68 |
| Căn hộ | 64 |
| Thẩm mỹ viện | 40 |
| Các nha sĩ | 33 |
Thông tin về Jablah
| Các vùng lân cận | حي العمارة, Dreebeh Neighborhood, Ezze Neighborhood, Al Jarkas Neighborhood, الجبيبات الغربية |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | GMT+03:00 |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.36211, 35.92759 |
Bản đồ Jablah
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Jablah
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Jablah
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Jablah
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Jablah
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/20/19 | 5:35 AM | 4 | 75.9 km | 10,000 m | 10km WSW of Samandagi, Turkey | usgs.gov |
| 12/14/18 | 3:27 PM | 3.2 | 95.4 km | 10,000 m | 23km WNW of Tripoli, Lebanon | usgs.gov |
| 2/10/15 | 4:01 AM | 4.4 | 76.4 km | 11,800 m | 3km S of Samandagi, Turkey | usgs.gov |
| 9/22/14 | 7:25 AM | 4.1 | 29.7 km | 10,000 m | 22km SW of Latakia, Syria | usgs.gov |
| 7/26/13 | 12:22 AM | 4 | 74.2 km | 17,400 m | 9km SW of Samandagi, Turkey | usgs.gov |
| 6/17/09 | 4:29 AM | 5 | 76.4 km | 10,400 m | Turkey-Syria border region | usgs.gov |
| 10/9/06 | 5:01 AM | 4.5 | 59.2 km | 39,000 m | near the coast of Syria | usgs.gov |
| 9/19/06 | 12:28 AM | 4.2 | 66.4 km | 21,600 m | near the coast of Syria | usgs.gov |
| 3/29/06 | 10:05 PM | 5 | 47.1 km | 27,300 m | near the coast of Syria | usgs.gov |
| 2/21/06 | 12:40 AM | 3.7 | 67.1 km | 24,000 m | near the coast of Syria | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


