Danh mục tại Myjava
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Myjava
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 71 | 4 |
| Bán sỉ máy móc | 26 | 3.7 |
| Thẩm mỹ viện | 22 | 4.7 |
| Đại lí bán sỉ | 20 | 4.5 |
| Nhà hàng | 15 | 4.3 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 15 | 4 |
| Bệnh viện | 14 | 2.5 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 14 | 4.7 |
| Mua Sắm Khác | 11 | 4.2 |
| Cửa hàng kim loạt | 11 | 4.5 |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 11 | 4.3 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 11 | 3.9 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 11 | 4 |
| Cửa hàng điện tử | 11 | 4 |
| Sửa chữa xe hơi | 10 | 4.7 |
| Giáo dục | 10 | 3 |
| Atm của | 9 | 5 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 9 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 9 | 4.8 |
| Công Ty Tín Dụng | 9 | 4.5 |
| Nhà Thầu Chính | 9 | — |
| Trạm xăng | 9 | 4.2 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 8 | 4.6 |
| Sức khoẻ và y tế | 8 | — |
| Hoạt động vận chuyển khác | 7 | 3 |
Thông tin về Myjava
| Khu vực | 4.9 km² |
| Dân số | 9.963 |
| Dân số nam | 4.807 (48.3%) |
| Dân số nữ | 5.156 (51.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -15.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -10.8% |
| Độ tuổi trung bình | 41.1 tuổi (Nam: 39.2, Nữ: 43.1) |
| Các vùng lân cận | Myjava, Staré Mesto |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 48.75876, 17.56866 |
| Mã Bưu Chính | 906 14, 906 21, 906 23, 907 03, 916 13, More |
Bản đồ Myjava
Bản đồ tương tác
Dân số Myjava
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 11.802 | 11.734 | 11.175 | 9.938 | 9.963 |
| Mật độ dân số | 2.420,9 / km² | 2.407 / km² | 2.292,3 / km² | 2.038,6 / km² | 2.043,7 / km² |
Thay đổi dân số Myjava từ 2000 đến 2015
Giảm 11.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Myjava | -15.8% | -15.3% | -11.1% |
| Trenčín (vùng) | +7.7% | -1.9% | -2.3% |
| Slovakia | +14.3% | +2.8% | +0.7% |
Tuổi trung vị của Myjava
Tuổi trung vị: 41.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Myjava | 41.1 yrs | 43.1 yrs | 39.2 yrs |
| Trenčín (vùng) | 39.1 yrs | 40.8 yrs | 37.7 yrs |
| Slovakia | 37.7 yrs | 39.3 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Myjava
Mật độ dân số: 2.044 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Myjava | 9.963 | 4,875 km² | 2.044 / km² |
| Trenčín (vùng) | 592.247 | 4.504,8 km² | 132 / km² |
| Slovakia | 5,4 million | 48.996,2 km² | 111 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Myjava
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Myjava
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Myjava
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Myjava
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Myjava
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Myjava | 109,560 tn | 11 tn | 22,473.8 tons/km² |
| Trenčín (vùng) | 6,470,983 tn | 10.93 tn | 1,436.5 tons/km² |
| Slovakia | 56,497,175 tn | 10.42 tn | 1,153.1 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 109,560 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 11 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 22,473.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | Medium (5) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/13/06 | 8:28 AM | 3.6 | 32.4 km | 10,000 m | Slovakia | usgs.gov |
| 3/9/06 | 8:14 PM | 3.1 | 44.6 km | 5,000 m | Slovakia | usgs.gov |
| 9/19/03 | 8:44 AM | 3 | 23.4 km | 10,000 m | Slovakia | usgs.gov |
| 5/10/97 | 7:29 PM | 3.6 | 99.8 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 2/11/89 | 2:46 AM | 3.9 | 97.8 km | 19,200 m | Austria | usgs.gov |
| 6/29/88 | 1:59 PM | 3.4 | 97.8 km | 10,000 m | Hungary | usgs.gov |
| 4/28/88 | 9:22 PM | 4.3 | 59.1 km | 10,000 m | Slovakia | usgs.gov |
| 5/30/87 | 8:16 AM | 3.1 | 33.2 km | 10,000 m | Slovakia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

