Danh mục tại Myjava

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngCông ty xuất nhập khẩuĐại lí bán sỉNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp vật liệu xây dựngSản xuất sản phẩm chuyên dụngThợ hànXưởng gia công kim loạiCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngBưu điệnCông ty vận tải biểnDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnNhà xứVăn phòng chính quyền quậnCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ hỗ trợ và phục hồi CNTTLập trình máy tính, thiết kế webCửa hàng bán dụng cụ nhà tắmCửa hàng vật liệu xây dựngDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ xây dựng công nghệKiến trúc sưXây dựng các tòa nhàGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêQuán rượuCác cửa hàng đồ nội thấtKem Dưỡng DaAtm củaCông ty bảo hiểmNgân hàngBệnh việnCác nha sĩNghĩa trangNhà tang lễVăn phòng y tếDịch vụ làm tócHiệu làm tócThẩm mỹ việnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ quảng cáoDịch vụ tư vấn & Cố vấnHỗ trợ kinh doanh & Thuê ngoàiCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônHiệu thuốcMua sắmNgười bán hoaSân bóng đáSân chơiChỗ ở được phục vụDịch vụ chuyển phát nhanhDịch vụ vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnKhách sạn và nhà nghỉTủ khóa nhận kiện hàngKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Myjava

Hiển thị 1-25 của 29

Thông tin về Myjava

Khu vực4.9 km²
Dân số9.963
Dân số nam4.807 (48.3%)
Dân số nữ5.156 (51.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-15.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-10.8%
Độ tuổi trung bình41.1 tuổi (Nam: 39.2, Nữ: 43.1)
Các vùng lân cậnMyjava, Staré Mesto
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ48.75876, 17.56866
Mã Bưu Chính906 14906 21906 23907 03916 13More

Bản đồ Myjava

Bản đồ tương tác

Dân số Myjava

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số11.80211.73411.1759.9389.963
Mật độ dân số2.420,9 / km²2.407 / km²2.292,3 / km²2.038,6 / km²2.043,7 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Myjava từ 2000 đến 2015

Giảm 11.1% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Myjava-15.8%-15.3%-11.1%
Trenčín (vùng)+7.7%-1.9%-2.3%
Slovakia+14.3%+2.8%+0.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Myjava

Tuổi trung vị: 41.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Myjava41.1 yrs43.1 yrs39.2 yrs
Trenčín (vùng)39.1 yrs40.8 yrs37.7 yrs
Slovakia37.7 yrs39.3 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Myjava

Mật độ dân số: 2.044 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Myjava9.9634,875 km²2.044 / km²
Trenčín (vùng)592.2474.504,8 km²132 / km²
Slovakia5,4 million48.996,2 km²111 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Myjava

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Myjava

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Myjava

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Myjava

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Myjava

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Myjava109,560 tn11 tn22,473.8 tons/km²
Trenčín (vùng)6,470,983 tn10.93 tn1,436.5 tons/km²
Slovakia56,497,175 tn10.42 tn1,153.1 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Myjava
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)109,560 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người11 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)22,473.8 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (4)
EarthquakeMedium (5)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/13/068:28 AM3.632.4 km10,000 mSlovakiausgs.gov
3/9/068:14 PM3.144.6 km5,000 mSlovakiausgs.gov
9/19/038:44 AM323.4 km10,000 mSlovakiausgs.gov
5/10/977:29 PM3.699.8 km10,000 mAustriausgs.gov
2/11/892:46 AM3.997.8 km19,200 mAustriausgs.gov
6/29/881:59 PM3.497.8 km10,000 mHungaryusgs.gov
4/28/889:22 PM4.359.1 km10,000 mSlovakiausgs.gov
5/30/878:16 AM3.133.2 km10,000 mSlovakiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.