Danh mục tại Laholm

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngBán sỉ vật liệu xây dựngChung hóa bán buônCông ty xuất nhập khẩuNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thực phẩmNhà sản xuất thực phẩmNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngSản xuất thực phẩm nói chungTrang trại bò sữaCửa hàng quần áoCâu lạc bộCông ty vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyBán lẻ thiết bị âm thanh hình ảnh gia đìnhDịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhCông ty xây dựng công trình dân dụngCửa hàng vật liệu xây dựngDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ xây dựng công nghệDự án nhàKỹ sưKỹ sư cơ khíNhà thầuNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công mặt bằngNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ lắp kínhThợ mộcTranhVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrường mầm nonTrường mầm non, mẫu giáoBảo tàngCông ty sản xuất phimĐiểm thu hút khách du lịchKhu bảo tồn thiên nhiênNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webNhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà ăn tự phục vụNhà hàngQuán cà phêQuán Cà PhêTất cả thức ăn và đồ uốngDịch vụ làm vườnKem Dưỡng DaVật nuôi chải chuốt và lên máy bayKế toánKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNgân hàngBác sĩ thú yChăm sóc bàn chânHiệu làm tócLàm đẹp & Chăm sóc daMassageNơi tổ chức sự kiệnThẩm mỹ việnThợ làm tócBộ phận hậu cầnCông ty tư vấn quản lýCơ quan quảng cáoĐại lý tiếp thịDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnKhu phức hợp nhà ởSở hữu của người thuê nhàCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônCửa hàng tiện lợiDịch vụ thương mại điện tửMua sắmMua Sắm KhácNhà cửa, Sân vườn & Đời sống ngoài trờiTiệm internetCâu lạc bộ thể thaoCông viên công cộngĐịa điểm thể thao tổng hợp & Đa năngHiệp hội thể thaoPhòng tập thể dụcSân chơiBãi Đỗ XeBến xe buýtDịch vụ vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnGiường ngủ và bữa sángKhách sạnKhách sạn và nhà nghỉKý túc xáNhà khoTrạm sạc xe điệnTrạm xe buýtVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Laholm

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua Sắm Khác22130 years
Bất Động Sản12728 years
Bán sỉ máy móc12531 years
Xây dựng các tòa nhà11127 years
Mua sắm8631 years
Các tổ chức thành viên khác8235 years
Không tiếp cận được8128 years
Quản lí đoàn thể6427 years
Nuôi trồng5725 years
Sửa chữa xe hơi5628 years
Dịch vụ xây dựng công nghệ5332 years
Nhà hàng5122 years
Giáo dục4425 years
Tiệm cắt tóc4328 years

Thông tin về Laholm

Khu vực4.6 km²
Dân số4.092
Dân số nam2.008 (49.1%)
Dân số nữ2.084 (50.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-20.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-3.4%
Độ tuổi trung bình45.4 tuổi (Nam: 44.6, Nữ: 46.3)
Mã Vùng430
Các vùng lân cậnLaholm, Stäme, Osby, Edenberga, Tjärby
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ56.51207, 13.04371
Mã Bưu Chính280 40312 00312 20312 21312 22More

Bản đồ Laholm

Bản đồ tương tác

Dân số Laholm

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số5.1524.7764.2363.9114.092
Mật độ dân số1.113,9 / km²1.032,6 / km²915,9 / km²845,6 / km²884,8 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Laholm từ 2000 đến 2015

Giảm 7.7% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Laholm-24.1%-18.1%-7.7%
Halland+29.2%+18.9%+12.5%
Thụy Điển+19.2%+14.2%+10.2%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Laholm

Tuổi trung vị: 45.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Laholm45.4 yrs46.3 yrs44.6 yrs
Halland42 yrs43 yrs41 yrs
Thụy Điển40.8 yrs41.8 yrs39.8 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Laholm

Mật độ dân số: 885 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Laholm4.0924,625 km²885 / km²
Halland312.9198.751,5 km²35,8 / km²
Thụy Điển9,6 million449.151,6 km²21,3 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Laholm

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Laholm

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Laholm

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Laholm

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Laholm

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Laholm

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Laholm

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Laholm41,527 tn10.15 tn8,978.8 tons/km²
Halland2,134,171 tn6.82 tn243.9 tons/km²
Thụy Điển93,354,240 tn9.75 tn207.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Laholm
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)41,527 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người10.15 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)8,978.8 tons/km²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/6/122:57 AM4.261.8 km9,800 mSwedenusgs.gov
11/24/0412:19 PM391.2 km10,200 mDenmarkusgs.gov
10/4/958:49 PM3.949 km10,000 mSwedenusgs.gov
4/1/869:56 AM4.259 km33,000 mSwedenusgs.gov
6/15/8512:40 AM4.462.9 km33,000 mSwedenusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.