Danh mục tại Guayama
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Guayama
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 159 | 13 years |
| Mua sắm | 99 | 17 years |
| Thẩm mỹ viện | 84 | 15 years |
| Sức khoẻ và y tế | 54 | 21 years |
| Giáo dục | 52 | 25 years |
| Nhà thờ | 47 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 38 | 11 years |
| Luật sư hợp pháp | 37 | 21 years |
| Tôn giáo | 35 | — |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 35 | — |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 34 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 32 | 28 years |
| Cửa hàng quần áo | 30 | 21 years |
| Quản lí đoàn thể | 30 | — |
| Quản lí công chúng | 28 | — |
| Du lịch và đi lại | 27 | — |
Thông tin về Guayama
| Khu vực | 9.5 km² |
| Dân số | 19.764 |
| Dân số nam | 9.079 (45.9%) |
| Dân số nữ | 10.685 (54.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +37.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -7.3% |
| Độ tuổi trung bình | 34.9 tuổi (Nam: 32.8, Nữ: 36.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $31.531 (2022) |
| Các vùng lân cận | Guayama Pueblo, Caimital, Algarrobo, Puente Jobos, Jobos |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 17.98413, -66.11378 |
| Mã Bưu Chính | 00784, 00785 |
Bản đồ Guayama
Bản đồ tương tác
Dân số Guayama
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 14.404 | 18.805 | 21.328 | 22.056 | 19.764 | 20.695 | 21.390 |
| Mật độ dân số | 1.516,2 / km² | 1.979,5 / km² | 2.245,1 / km² | 2.321,7 / km² | 2.080,4 / km² | 2.178,4 / km² | 2.251,6 / km² |
Thay đổi dân số Guayama từ 2000 đến 2020
Giảm 7.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Guayama | +37.2% | +5.1% | -7.3% |
Tuổi trung vị của Guayama
Tuổi trung vị: 34.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Guayama | 34.9 yrs | 36.7 yrs | 32.8 yrs |
Mật độ dân số của Guayama
Mật độ dân số: 2.080 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Guayama | 19.764 | 9,5 km² | 2.080 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Guayama
Dân số ước tính từ 1780 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Guayama
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Guayama
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Guayama
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Guayama
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $17.861 | $22.106 | $29.627 | $32.110 | $30.836 | $32.909 | $29.400 | $31.531 |
| Tổng GDP | $82,3 Tr | $110,5 Tr | $157,7 Tr | $180,3 Tr | $172,2 Tr | $168,5 Tr | $153,1 Tr | $165,7 Tr |
Phát thải CO2 của Guayama
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Guayama | 365,348 tn | 18.49 tn | 38,457.7 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 365,348 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.49 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 38,457.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Trung bình (5.7) |
| Lốc xoáy | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/12/19 | 1:08 PM | 4.6 | 9.2 km | 13,000 m | 14km SSW of Jobos, Puerto Rico | usgs.gov |
| 7/9/18 | 6:20 AM | 3.05 | 24.3 km | 5,000 m | 14km SSW of Emajagua, Puerto Rico | usgs.gov |
| 5/10/18 | 8:06 PM | 3.05 | 12.9 km | 13,000 m | 11km SSE of Arroyo, Puerto Rico | usgs.gov |
| 5/10/18 | 7:48 PM | 3.9 | 12.4 km | 13,000 m | 11km SSE of Arroyo, Puerto Rico | usgs.gov |
| 3/17/18 | 12:15 AM | 3.28 | 24.8 km | 122,000 m | 1km NE of Bayamon, Puerto Rico | usgs.gov |
| 1/24/18 | 5:16 PM | 3.06 | 19.6 km | 3,000 m | 4km SSE of Palo Seco, Puerto Rico | usgs.gov |
| 2/26/17 | 8:56 PM | 3 | 25 km | 5,000 m | 18km SSE of Lamboglia, Puerto Rico | usgs.gov |
| 1/31/17 | 4:37 AM | 3 | 25.5 km | 8,000 m | 7km S of Emajagua, Puerto Rico | usgs.gov |
| 1/30/17 | 10:11 PM | 3 | 26.2 km | 8,000 m | 12km S of Emajagua, Puerto Rico | usgs.gov |
| 12/6/16 | 10:27 AM | 3 | 25.7 km | 5,000 m | 9km S of Emajagua, Puerto Rico | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
