Danh mục tại Łowicz
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Łowicz
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 323 | 4.2 |
| Sức khoẻ và y tế | 118 | 4.2 |
| Cửa hàng quần áo | 64 | 4.8 |
| Công Ty Tín Dụng | 51 | 3.6 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 50 | 3.9 |
| Cửa hàng kim loạt | 50 | 4.3 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 45 | 4.2 |
| Xe buýt và xe lửa | 45 | 3.6 |
| Sửa chữa xe hơi | 37 | 4.3 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 36 | 3.9 |
| Bán sỉ máy móc | 35 | 4.3 |
| Giáo dục | 35 | 3.8 |
| Nhà hàng | 31 | 4 |
| Nhà Thầu Chính | 31 | 3.8 |
| Quần áo của phụ nữ | 30 | 4.4 |
| Cửa hàng điện tử | 30 | 4.4 |
| Các nha sĩ | 29 | 4.7 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 29 | 4.2 |
| Ngành xây dựng khác | 28 | 4.1 |
| Ngân hàng | 26 | 3.4 |
| Du lịch và đi lại | 26 | 3.8 |
| Nhân viên kế toán | 23 | 4.5 |
| Mua Sắm Khác | 23 | 4 |
| Dịch vụ tài chính | 22 | 4.1 |
| Nhà thờ | 21 | 4.5 |
Thông tin về Łowicz
| Khu vực | 11.9 km² |
| Dân số | 27.066 |
| Dân số nam | 13.164 (48.6%) |
| Dân số nữ | 13.902 (51.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -5.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -6.7% |
| Độ tuổi trung bình | 36.7 tuổi (Nam: 35.2, Nữ: 38.3) |
| Mã Vùng | 40 |
| Các vùng lân cận | Bratkowice, Łowicz, Widok, Korabka |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 52.10714, 19.94525 |
| Mã Bưu Chính | 99-400, 99-401, 99-402 |
Bản đồ Łowicz
Bản đồ tương tác
Dân số Łowicz
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 28.583 | 30.206 | 28.999 | 26.659 | 27.066 |
| Mật độ dân số | 2.394,4 / km² | 2.530,3 / km² | 2.429,2 / km² | 2.233,2 / km² | 2.267,3 / km² |
Thay đổi dân số Łowicz từ 2000 đến 2015
Giảm 8.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Łowicz | -6.7% | -11.7% | -8.1% |
| Łódzkie | -3.6% | -8.9% | -6% |
| Ba Lan | +13% | +1.1% | +0.3% |
Tuổi trung vị của Łowicz
Tuổi trung vị: 36.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Łowicz | 36.7 yrs | 38.3 yrs | 35.2 yrs |
| Łódzkie | 36.4 yrs | 37.6 yrs | 35.4 yrs |
| Ba Lan | 34.9 yrs | 35.6 yrs | 34.3 yrs |
Mật độ dân số của Łowicz
Mật độ dân số: 2.267 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Łowicz | 27.066 | 11,9 km² | 2.267 / km² |
| Łódzkie | 2,5 million | 18.219 km² | 137 / km² |
| Ba Lan | 38,5 million | 312.592,3 km² | 123 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Łowicz
Dân số ước tính từ 900 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Łowicz
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Łowicz
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Łowicz
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Łowicz
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Łowicz
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Łowicz
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Łowicz | 180,020 tn | 6.65 tn | 15,080.2 tons/km² |
| Łódzkie | 16,255,425 tn | 6.51 tn | 892.2 tons/km² |
| Ba Lan | 230,825,573 tn | 5.99 tn | 738.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 180,020 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 6.65 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 15,080.2 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/8/04 | 3:05 AM | 3.2 | 98.6 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 3/16/04 | 2:41 AM | 3.2 | 99.1 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 4/17/01 | 5:05 AM | 4.8 | 87.4 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 11/6/96 | 8:08 PM | 4.2 | 90.7 km | 10,000 m | Poland | usgs.gov |
| 11/28/92 | 2:02 AM | 4.4 | 96.3 km | 23,600 m | Poland | usgs.gov |
| 2/4/92 | 2:01 PM | 3 | 84.8 km | 10,000 m | Poland | usgs.gov |
| 5/16/90 | 3:47 AM | 3.1 | 79 km | 10,000 m | Poland | usgs.gov |
| 5/10/90 | 2:31 AM | 3.1 | 72.5 km | 10,000 m | Poland | usgs.gov |
| 7/18/89 | 11:49 PM | 3.1 | 67.8 km | 10,000 m | Poland | usgs.gov |
| 11/24/88 | 8:26 PM | 3 | 80 km | 10,000 m | Poland | usgs.gov |
Łowicz
Łowicz là một thị trấn thuộc huyện Łowicki, tỉnh Łódźkie ở trung tâm Ba Lan. Thị trấn có diện tích 23 km². Đến ngày 1 tháng 1 năm 2011, dân số của thị trấn là 29567 người và mật độ 1262 người/km².
Trang Wikipedia về Łowicz
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
